MPXH6300AC6U vs MPXHZ6400A6T1 So sánh
So sánh chi tiết song song của MPXH6300AC6U bằng NXP Semiconductors và MPXHZ6400A6T1 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPXH6300AC6U - 20-304kPa Absolute Pressure Sensor 5V SOP-8 | NXP
MPXH6300AC6U ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
MPXHZ6400A6T1 - 20-400kPa Absolute Pressure Sensor | NXP
MPXHZ6400A6T1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPXH6300AC6U | MPXHZ6400A6T1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Pressure Sensors | Pressure Sensors |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Hoạt động |
| Pressure Type | Absolute (vacuum-referenced) | Absolute |
| Pressure Range | 20 kPa to 304 kPa (2.9 PSI to 44.09 PSI) | — |
| Supply Voltage (VCC) | 4.75 V to 5.25 V (5 V typical) | — |
| Output Voltage Span | 0.3 V to 4.9 V | — |
| Sensitivity | 16.2 mV/kPa (typical) | — |
| Accuracy | +/- 1.5% VFSS (0 C to 85 C) | ±1.5% (0°C to 85°C) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +125 C | -40 °C to +125 °C |
| Hộp | 8-SOIC / SSOP-8 (0.335 inch / 8.50 mm width), Top Port | 8-SSOP (Super Small Outline Package), 0.295" (7.50 mm) width |
| Port Style | Axial top port for 0.13 inch (3.3 mm) tube | Axial, Male - 0.13" (3.3 mm) |
| Kiểu đầu ra | Analog, ratiometric to VCC | Analog Voltage |
| On-chip Signal Conditioning | Yes (bipolar op amp + thin-film resistor network) | — |
| Compensation | On-chip temperature compensated and calibrated | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Automotive Grade | AEC-Q100 qualified (MPXH6300A series) | — |
| Operating Pressure Range | — | 20 kPa to 400 kPa (2.9 PSI to 58.02 PSI) |
| Khoảng điện áp đầu ra | — | 0.2 V to 4.8 V |
| Điện áp cung cấp | — | 4.64 V to 5.36 V (5 V nominal) |
| Port Size | — | 0.13 inch (3.3 mm) |
| Output Type Detail | — | Ratiometric analog voltage |
| Media Compatibility | — | Dry air, non-corrosive gases (media resistant) |
| Temperature Compensation | — | On-chip, factory calibrated |