MPXN2120VMG116 vs MK61FX512VMJ15 So sánh

So sánh chi tiết song song của MPXN2120VMG116 bằng NXP Semiconductors và MK61FX512VMJ15 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPXN2120VMG116 MPXN2120VMG116 - 32-bit 116MHz MCU 2MB Flash | NXP

MPXN2120VMG116 - 32-bit 116MHz MCU 2MB Flash | NXP

MPXN2120VMG116 Obsolete
NXP Semiconductors
MK61FX512VMJ15 MK61FX512VMJ15 - Kinetis K61 150MHz Cortex-M4F MCU, 512KB Flash | NXP

MK61FX512VMJ15 - Kinetis K61 150MHz Cortex-M4F MCU, 512KB Flash | NXP

MK61FX512VMJ15 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPXN2120VMG116 MK61FX512VMJ15
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Product Type 32-bit microcontroller —
Manufacturer NXP Semiconductors —
Series PX —
Core Processor e200z650 —
Core Size 32-bit —
Maximum Clock Speed 116 MHz —
Program Memory Size 2 MB (2M x 8) —
Program Memory Type FLASH —
Number of I/O 155 —
Connectivity CANbus, I²C, LINbus, SCI, SPI, UART/USART —
Peripherals DMA, POR, PWM, WDT —
Hộp 208-MAPBGA (17x17 mm) 256-pin MAPBGA (MAPBGA-256)
Terminal Count 208 —
Terminal Form Ball —
Package Shape Square —
Temperature Grade Industrial —
Trạng thái vòng đời Obsolete —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
Supply Voltage Range [DATA_NEEDED: supply voltage range] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Core — ARM Cortex-M4F with FPU and DSP
Maximum CPU Frequency — 150 MHz
Program Flash — 512 KB
FlexMemory / EEPROM Emulation — 512 KB
SRAM — 128 KB
Operating Voltage — 1.71 V to 3.6 V
Package Dimensions — 17 mm x 17 mm
USB Controllers — 2 (one with on-chip HS/FS PHY)
Ethernet — 10/100 Mbps MAC with IEEE 1588
Hardware Cryptography — AES, DES, 3DES, RSA, SHA
ADC — 16-bit SAR
DAC — 12-bit
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +105 C
Kiểu lắp đặt — Surface Mount

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá