MPXV4006GC6U vs MPXV4006GP So sánh

So sánh chi tiết song song của MPXV4006GC6U bằng NXP Semiconductors và MPXV4006GP bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPXV4006GC6U MPXV4006GC6U - 6 kPa Gauge Pressure Sensor, 5V, SOP-8 | NXP

MPXV4006GC6U - 6 kPa Gauge Pressure Sensor, 5V, SOP-8 | NXP

MPXV4006GC6U ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MPXV4006GP MPXV4006GP - 6kPa Vented Gauge Pressure Sensor SOP-8 | NXP

MPXV4006GP - 6kPa Vented Gauge Pressure Sensor SOP-8 | NXP

MPXV4006GP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPXV4006GC6U MPXV4006GP
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Pressure Sensors Pressure Sensors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Pressure Type Vented Gauge Vented Gauge
Operating Pressure Range 0 kPa to 6 kPa (0 to 0.87 PSI) 0 kPa to 6 kPa (0 to 0.87 psi)
Kiểu đầu ra Analog, Ratiometric Analog, ratiometric voltage
Khoảng điện áp đầu ra 0.2 V to 4.7 V 0.2 V to 4.7 V
Điện áp cung cấp 5 V DC (typical) 4.75 V to 5.25 V (typical 5 V)
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: typical supply current] —
Hộp / Vỏ 8-SMD, Gull Wing, Top Port —
Port Size Male, 1/8 inch (3.175 mm) Tube —
Termination Style Surface Mount (PCB) —
Accuracy ±1.5% (typical, 0°C to 85°C) ±5 %
Nhiệt độ hoạt động 0°C to +85°C -10°C to +60°C
Response Time 10 ms (typical) —
Technology Piezoresistive, Monolithic Silicon Piezoresistive MEMS
Signal Conditioning On-chip amplified and calibrated On-chip amplified, conditioned, calibrated
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Full-Scale Span — 4.5 V (typical)
Compensated Temperature Range — 10°C to 60°C
Port Style — Side port, barbed (3.17 mm tube)
Hộp — 8-SMD SOP, Gull Wing, Side Port
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá