MPXV5004GC6U vs MPXV5004GP So sánh

So sánh chi tiết song song của MPXV5004GC6U bằng NXP Semiconductors và MPXV5004GP bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPXV5004GC6U MPXV5004GC6U - 0-3.92kPa Gauge Pressure Sensor 5V SOP-8 | NXP

MPXV5004GC6U - 0-3.92kPa Gauge Pressure Sensor 5V SOP-8 | NXP

MPXV5004GC6U ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MPXV5004GP MPXV5004GP - 0-3.92 kPa Gauge Pressure Sensor | NXP | SO-8

MPXV5004GP - 0-3.92 kPa Gauge Pressure Sensor | NXP | SO-8

MPXV5004GP ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPXV5004GC6U MPXV5004GP
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Pressure Sensors Pressure Sensors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Cuối chu kỳ cuộc sống
Pressure Type Vented Gauge Gauge (vented)
Operating Pressure Range 0 kPa to 3.92 kPa (0 psi to 0.57 psi) —
Maximum Overpressure [DATA_NEEDED: maximum overpressure rating] —
Điện áp cung cấp 4.75 V to 5.25 V DC 4.75 V to 5.25 V (nominal 5.0 V)
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: typical supply current] 10 mA (typical)
Kiểu đầu ra Analog Voltage (ratiometric) —
Khoảng điện áp đầu ra 1.0 V to 4.9 V (at 5 V supply) 1.0 V to 4.9 V
Accuracy ±2.5 % (typical, 10 °C to 50 °C) [DATA_NEEDED: accuracy %FS over temperature]
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +85 °C —
Compensated Temperature 10 °C to 60 °C —
Port Style Top port, male 0.13 in (3.17 mm) tube —
Hộp / Vỏ 8-SMD, Gull Wing, Top Port —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Output Response Time [DATA_NEEDED: response time] —
Pressure Range — 0 kPa to 3.92 kPa (0 to 0.57 PSI)
Sensitivity — 1.0 V/kPa (nominal)
Offset Voltage at 0 kPa — 1.0 V (nominal)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0 C to +85 C
Storage Temperature — -40 C to +125 C
Response Time — [DATA_NEEDED: response time ms]
Hộp — 8-pin SOP (SOP-8), side port
Port Type — Side port, male 0.13" (3.17 mm) tube
AEC-Q100 — Qualified (automotive grade)
Technology — Piezoresistive MEMS with on-chip ASIC conditioning

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá