MPXV5004GP vs MPXV5004GVP So sánh
So sánh chi tiết song song của MPXV5004GP bằng NXP Semiconductors và MPXV5004GVP bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPXV5004GVP - 0/3.92kPa Vented Gauge Pressure Sensor | NXP
MPXV5004GVP ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPXV5004GP | MPXV5004GVP |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Pressure Sensors | Pressure Sensors |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | Lần mua cuối |
| Pressure Type | Gauge (vented) | Vented Gauge |
| Pressure Range | 0 kPa to 3.92 kPa (0 to 0.57 PSI) | — |
| Điện áp cung cấp | 4.75 V to 5.25 V (nominal 5.0 V) | — |
| Điện áp cung cấp | 10 mA (typical) | [DATA_NEEDED: typical supply current] |
| Khoảng điện áp đầu ra | 1.0 V to 4.9 V | 1.0 V to 4.9 V (nominal, at 5 V VCC) |
| Sensitivity | 1.0 V/kPa (nominal) | 1.0 V/kPa nominal |
| Offset Voltage at 0 kPa | 1.0 V (nominal) | — |
| Accuracy | [DATA_NEEDED: accuracy %FS over temperature] | ±1.25% of VCC typical |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0 C to +85 C | 0°C to +85°C |
| Storage Temperature | -40 C to +125 C | — |
| Response Time | [DATA_NEEDED: response time ms] | — |
| Hộp | 8-pin SOP (SOP-8), side port | — |
| Port Type | Side port, male 0.13" (3.17 mm) tube | Vertical, male 0.13" (3.3 mm) tube |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| AEC-Q100 | Qualified (automotive grade) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Technology | Piezoresistive MEMS with on-chip ASIC conditioning | Piezoresistive, monolithic silicon with thin-film metallization |
| Operating Pressure Range | — | 0 kPa to 3.92 kPa (0 to 0.57 PSI) |
| Maximum Overpressure | — | [DATA_NEEDED: maximum overpressure rating] |
| Supply Voltage (VCC) | — | 4.75 V to 5.25 V |
| Kiểu đầu ra | — | Analog Voltage (ratiometric) |
| Output at 0 kPa | — | 0.2 V typical at 5 V supply |
| Output at Full Scale (3.92 kPa) | — | 4.7 V typical at 5 V supply |
| Storage Temperature Range | — | [DATA_NEEDED: storage temperature range] |
| Hộp / Vỏ | — | 8-SMD Module |
| Termination | — | Solder (SMD) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Lead-Free | — | Yes |