MPXV5004GVP vs MPXV5004G7U So sánh
So sánh chi tiết song song của MPXV5004GVP bằng NXP Semiconductors và MPXV5004G7U bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPXV5004GVP - 0/3.92kPa Vented Gauge Pressure Sensor | NXP
MPXV5004GVP ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPXV5004GVP | MPXV5004G7U |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Pressure Sensors | Pressure Sensors |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Hoạt động |
| Pressure Type | Vented Gauge | — |
| Operating Pressure Range | 0 kPa to 3.92 kPa (0 to 0.57 PSI) | 0 to 3.92 kPa (0 to 0.57 PSI) |
| Maximum Overpressure | [DATA_NEEDED: maximum overpressure rating] | [DATA_NEEDED: maximum overpressure rating] |
| Supply Voltage (VCC) | 4.75 V to 5.25 V | — |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: typical supply current] | [DATA_NEEDED: typical supply current] |
| Kiểu đầu ra | Analog Voltage (ratiometric) | Analog Voltage (ratiometric) |
| Khoảng điện áp đầu ra | 1.0 V to 4.9 V (nominal, at 5 V VCC) | 1.0 V to 4.9 V |
| Output at 0 kPa | 0.2 V typical at 5 V supply | — |
| Output at Full Scale (3.92 kPa) | 4.7 V typical at 5 V supply | — |
| Sensitivity | 1.0 V/kPa nominal | — |
| Accuracy | ±1.25% of VCC typical | [DATA_NEEDED: typical accuracy] |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | 0°C to +85°C | 0 C to +85 C (compensated) |
| Storage Temperature Range | [DATA_NEEDED: storage temperature range] | — |
| Port Type | Vertical, male 0.13" (3.3 mm) tube | — |
| Hộp / Vỏ | 8-SMD Module | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Through-Hole |
| Technology | Piezoresistive, monolithic silicon with thin-film metallization | Piezoresistive, signal-conditioned |
| Termination | Solder (SMD) | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Lead-Free | Yes | — |
| Kiểu cảm biến | — | Vented Gauge Pressure Sensor |
| Điện áp cung cấp | — | 4.75 V to 5.25 V |
| Response Time | — | [DATA_NEEDED: response time] |
| Pressure Port | — | Female, 0.034 inch (0.86 mm) tube |
| Hộp | — | 8-DIP Module (14.22 mm) |