MPXV7025DP vs MPXV7002DP So sánh
So sánh chi tiết song song của MPXV7025DP bằng NXP Semiconductors và MPXV7002DP bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPXV7025DP - 5V ±25kPa Differential Pressure Sensor | NXP/ST
MPXV7025DP ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
MPXV7002DP - ±2kPa Differential Pressure Sensor | NXP | 8-BSOP
MPXV7002DP ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPXV7025DP | MPXV7002DP |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Pressure Sensors | Pressure Sensors |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Pressure Type | Differential (Dual Port) | Differential |
| Pressure Range | -25 kPa to +25 kPa (-3.63 PSI) | — |
| Operating Pressure Max | ±25 kPa | — |
| Port Style | Dual ports, same side, male 0.13" (3.3 mm) tube | Dual horizontal ports, same side (DP) |
| Điện áp cung cấp | 5 V DC nominal | 5 V typical (4.75 V to 5.25 V) |
| Kiểu đầu ra | Analog voltage, ratiometric | Analog Voltage |
| Khoảng điện áp đầu ra | 0.2 V to 4.7 V | — |
| Sensitivity | ~90 mV/kPa (at 5 V supply) | — |
| Linearity | ±5 % (over primary range) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +85 °C | 0C to +85C |
| Storage Temperature | -30 °C to +100 °C (per datasheet range) | — |
| Hộp | 8-BSOP (SOP-8, 12.06 mm width), surface mount | 8-BSOP (0.475", 12.06 mm width) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Signal Conditioning | On-chip, calibrated and temperature compensated | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Operating Pressure Range | — | ±2 kPa (±0.29 PSI) |
| Maximum Overpressure | — | [DATA_NEEDED: maximum overpressure rating] |
| Output Span | — | 0.5 V to 4.5 V (at 5 V supply) |
| Output Voltage at 0 Pressure | — | ~2.5 V (at 5 V supply, ratiometric) |
| Điện áp cung cấp | — | [DATA_NEEDED: supply current] |
| Response Time | — | 1.0 ms |
| Accuracy | — | ±5% transfer function (typical) |
| Port Size | — | Male 3.3 mm (0.13") tube |
| Lead Free | — | Yes |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |