MRF6V14300HS vs MRF6V14300HSR5 So sánh
So sánh chi tiết song song của MRF6V14300HS bằng NXP Semiconductors và MRF6V14300HSR5 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MRF6V14300HS - 330W 1.4GHz RF Power MOSFET NI-780S | NXP
MRF6V14300HS ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
MRF6V14300HSR5 - 330W LDMOS RF Power MOSFET, 1.4GHz, 50V | NXP
MRF6V14300HSR5 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MRF6V14300HS | MRF6V14300HSR5 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Hoạt động |
| Manufacturer | NXP Semiconductors (formerly Freescale) | — |
| Part Number | MRF6V14300HS | — |
| Kiểu transitor | RF Power MOSFET, Lateral N-Channel Enhancement-Mode | LDMOS, N-Channel, RF Power |
| Technology | VHV6 Lateral MOSFET | Lateral N-Channel MOSFET (LDMOS) |
| Operating Frequency | 1200 MHz to 1400 MHz | — |
| Typical Operating Frequency | 1400 MHz | — |
| Pulsed Output Power | 330 W | — |
| Power Gain (Typ) | 18 dB | — |
| Drain Supply Voltage (VDD) | 50 V | — |
| Drain Current (Typ) | 150 mA (bias) | — |
| Duty Cycle Range | 1% to 12% | — |
| Hộp | NI-780S (ceramic flange, beO-free) | NI-780S (SOT1793), 3-pin ceramic |
| Kiểu lắp đặt | Flange / Screw Mount | Surface Mount / Flange Mount |
| Lead-Free / RoHS | RoHS compliant (per product page) | — |
| Operating Mode | Pulsed RF | — |
| Family | — | VHV6 (Very High Voltage, 6th generation) |
| Drain-Source Voltage (Vds) Rated | — | 100 V |
| Operating Drain Voltage (Test) | — | 50 V |
| Operating Frequency Range | — | 1200 MHz to 1400 MHz |
| Typical Test Frequency | — | 1.4 GHz |
| Peak Output Power | — | 330 W (pulsed) |
| Typical Power Gain | — | 18 dB at 1.4 GHz |
| Quiescent Current (Idq) | — | 150 mA |
| Duty Cycle | — | 1% to 12% (pulsed) |
| Lead Free Status | — | Lead Free (per NXP product page) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |