MRF7S16150HSR5 vs MRF7S16150HSR3 So sánh
So sánh chi tiết song song của MRF7S16150HSR5 bằng NXP Semiconductors và MRF7S16150HSR3 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MRF7S16150HSR3 - 32W RF Power LDMOS, 1.6GHz WIMAX | NXP
MRF7S16150HSR3 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MRF7S16150HSR5 | MRF7S16150HSR3 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | NXP Semiconductors (formerly Freescale) | — |
| Kiểu transitor | N-Channel Enhancement-Mode LDMOS | LDMOS, N-Channel Enhancement-Mode Lateral MOSFET |
| Application Band | 1.6 GHz WiMAX | — |
| Frequency Range | 1600 MHz to 1660 MHz | — |
| Drain-Source Voltage (Rated, VDS) | 65 V | — |
| Test Drain Voltage | 28 V | — |
| Test Drain Current | 1.5 A | — |
| Output Power (Pout, Avg) | 32 W (at 1.66 GHz) | — |
| Power Gain | 19.7 dB (typical) | 19.7 dB |
| Efficiency Class | Class AB / Class C compatible | — |
| Hộp / Vỏ | NI-780S (NI-780HS, ceramic flange) | NI-780S (ceramic, metal-sealed cofired, surface mount) |
| Kiểu lắp đặt | Bolt-down flange (heatsink) | Surface Mount / bolt-down flange |
| Lead-Free / RoHS | RoHS Status: Not applicable (Power RF) | — |
| Cấp MSL | 3 (168 Hours) | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] |
| REACH Status | Vendor Undefined (per catalog) | — |
| Packaging | Tape and Reel, R5 quantity code | — |
| Technology | — | RF Power Field-Effect Transistor (HV7 process) |
| Drain-Source Voltage (VDS) Rated | — | 65 V minimum |
| Drain-Source Voltage (Test Condition) | — | 28 V typical operating |
| Continuous Drain Current | — | 1.5 A |
| Operating Frequency Range | — | 1.6 GHz to 1.66 GHz |
| Test Frequency | — | 1.6 GHz |
| Output Power (Pout) | — | 32 W |
| Configuration | — | Single (SINGLE) |
| Case Connection | — | SOURCE (flange tied to source) |
| Channel Temperature (Tch max) | — | [DATA_NEEDED: maximum channel temperature] |
| Storage Temperature | — | [DATA_NEEDED: storage temperature range] |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] |
| Lead / Terminal Finish | — | [DATA_NEEDED: lead finish / plating] |