MRF7S38040HSR5 vs MRF7S38010HSR5 So sánh
So sánh chi tiết song song của MRF7S38040HSR5 bằng NXP Semiconductors và MRF7S38010HSR5 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MRF7S38040HSR5 - 8W 3.6GHz RF Power MOSFET | NXP Semiconductors
MRF7S38040HSR5 ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
MRF7S38010HSR5 - 2W RF Power MOSFET 3.4-3.6GHz NI-400 | NXP
MRF7S38010HSR5 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MRF7S38040HSR5 | MRF7S38010HSR5 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | NXP Semiconductors (formerly Freescale) | NXP Semiconductors (formerly Freescale) |
| Part Number | MRF7S38040HSR5 | — |
| Kiểu transitor | RF Power MOSFET (LDMOS) | N-Channel RF Power MOSFET |
| Technology | LDMOS, N-channel | RF Power MOSFET (LDMOS-class process) |
| Drain-Source Voltage (Vds) Max | 65 V | — |
| Operating Drain Voltage | 30 V | — |
| Quiescent Drain Current (Idq) | 450 mA (typical) | 160 mA |
| Frequency Range | 3.4 GHz to 3.6 GHz | — |
| Output Power (Pout) | 8 W (CW) | 2 W |
| Power Gain | 14 dB (minimum) | 15 dB |
| Hộp / Vỏ | NI-400S-2S | NI-400S-2S (NI-400 ceramic air-cavity) |
| Kiểu lắp đặt | Chassis / Flange Mount (ceramic) | Chassis-mount, flange-mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +150C (junction) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] |
| Lead Free | [DATA_NEEDED: lead-free status] | — |
| Drain-Source Voltage (Vds) | — | 30 V |
| Continuous Drain Current (Id) | — | [DATA_NEEDED: continuous Id rating] |
| Frequency Band | — | 3.4 GHz to 3.6 GHz |
| Test Frequency | — | 3.6 GHz (per datasheet test conditions) |
| Configuration | — | Single N-channel, ceramic air-cavity |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Tape & Reel | — | Suffix R5 (500 units / reel) |
| Đông trùng haogen | — | [DATA_NEEDED: halogen-free status] |