MSC7119VM1200 vs MSC7116VM1000 So sánh
So sánh chi tiết song song của MSC7119VM1200 bằng NXP Semiconductors và MSC7116VM1000 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MSC7116VM1000 - 266MHz Fixed-Point DSP, 400-MAPBGA | NXP
MSC7116VM1000 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MSC7119VM1200 | MSC7116VM1000 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | DSP | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Hoạt động |
| Core Architecture | StarCore SC1400 extended core, single SC1400 DSP core | — |
| DSP Type | Fixed Point, 16-bit | — |
| Core Clock Frequency | 300 MHz | 266 MHz |
| On-Chip RAM | 464 kB (M1 SRAM 256 kB + M2 + cache) | 400 Kbyte |
| Internal SRAM M1 Memory | 256 Kbyte | — |
| Instruction Cache (ICache) | 16-way, 16 Kbyte | — |
| Write Buffer | 4 entries | 4 entries |
| Non-Volatile Memory (ROM) | 8 kB | — |
| External Memory Controller | DDR controller | — |
| Ethernet MAC | 10/100 Mbps | — |
| Host Interface | Yes | — |
| I2C Interface | Yes | — |
| UART Interface | Yes | — |
| I/O Voltage | 3.30 V | 3.30 V |
| Programmable Interrupt Controller (PIC) | Yes | — |
| Low-Power Modes | Wait and Stop processing | — |
| Hộp | 400-LFBGA (17x17 mm) | 400-MAPBGA (17x17 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tray | Tray |
| Moisture Sensitivity Level | 3 | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +105C | -40C to +85C (industrial) |
| Type | — | Fixed-Point Digital Signal Processor (DSP) |
| Core | — | StarCore SC1400 (single core) |
| MIPS | — | 266 MIPS |
| Internal SRAM (M1 memory) | — | 192 Kbyte |
| Instruction Cache | — | 16 Kbyte, 16-way |
| Non-Volatile Memory | — | 8 Kbyte ROM |
| Interfaces | — | Host Interface, I2C, UART |
| Core Supply Voltage (max) | — | 1.14 V |