MSC8122TVT4800V-FR vs MSC8101VT1250F So sánh
So sánh chi tiết song song của MSC8122TVT4800V-FR bằng NXP Semiconductors và MSC8101VT1250F bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MSC8122TVT4800V-FR - Quad SC140 DSP, 300MHz, 1.436MB SRAM | NXP
MSC8122TVT4800V-FR ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MSC8122TVT4800V-FR | MSC8101VT1250F |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | DSP |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Core Architecture | StarCore SC140 (16-bit with 32-bit extension) | StarCore SC140 VLIW DSP |
| Number of Cores | 4 | — |
| Tần số xung maksimum | 300 MHz | — |
| On-Chip RAM (M1) | 1.436 MB total (4 x 224 Kbyte per core) | — |
| Instruction Cache (ICache) | 16-way, 16 Kbyte | — |
| Write Buffer | 4-entry | — |
| Core Supply Voltage | 1.10 V | 1.5 V (typical for SC140 family) |
| I/O Supply Voltage | 3.30 V | 3.3 V (typical for SC140 family) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +105 C (TJ) | — |
| Hộp | 431-FCBGA (20x20 mm) | 332-FCBGA (17x17 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Non-Volatile Memory | External (boot from ROM/Flash) | — |
| Serial Interfaces | 4 x TDM, RS-232 UART, Ethernet MAC | — |
| General-Purpose Timers | 32 | — |
| DMA Channels | Multi-channel | — |
| System Interface Unit (SIU) | Flexible external bus + interrupt controller | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| Part Status | Obsolete (End-of-Life per NXP product page) | — |
| Core Clock Frequency | — | 250 MHz |
| ALU Width (Native) | — | 16-bit |
| ALU Width (Extended) | — | 64-bit |
| Terminal Form | — | BALL |
| Number of Terminals | — | 332 |
| Package Code | — | FBGA |
| Package Shape | — | SQUARE |
| Peak Reflow Temperature Tolerance | — | 30 s (per JEDEC J-STD-020) |
| Process Technology | — | CMOS (per StarCore SC140 family) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature grade] |
| Lead-Free | — | [DATA_NEEDED: lead-free status] |