MSC8144ETVT800A vs MSC8157ETVT1000A So sánh
So sánh chi tiết song song của MSC8144ETVT800A bằng NXP Semiconductors và MSC8157ETVT1000A bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MSC8144ETVT800A - SC3400 Core DSP, 800MHz, 783-FCBGA | NXP
MSC8144ETVT800A ObsoleteNXP Semiconductors
MSC8157ETVT1000A - 1GHz Six-Core StarCore DSP, 783-FCBGA | NXP
MSC8157ETVT1000A ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MSC8144ETVT800A | MSC8157ETVT1000A |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | DSP | DSP |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Core Architecture | SC3400 StarCore (4-core) | — |
| Number of Cores | 4 | — |
| Core Clock Rate | 800 MHz | — |
| On-Chip RAM | 10.5 MB | 6.375 MB |
| Non-Volatile Memory | External (NOR/NAND boot ROM) | — |
| Core Voltage | 1.00 V | — |
| I/O Voltage | 3.30 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +105C | -40°C to +105°C (Extended) |
| Operating Temperature Grade | Extended Industrial | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (FCBGA) |
| Hộp | 783-FCBGA (29x29 mm) | 783-FCBGA (Flip-Chip BGA), 29 mm × 29 mm |
| Terminal Form | Ball | — |
| Number of Terminals | 783 | — |
| Package Code | BGA / FCBGA | — |
| Package Shape | Square | — |
| Interfaces | Ethernet (UTOPIA), I2C, SPI, TDM, UART | Ethernet, I²C, SPI, UART/USART, PCI, RGMII, SGMII, Serial RapidIO |
| Technology | High-performance multi-core DSP, SIMD | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status not in web data] | — |
| Manufacturer | — | NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor) |
| Series | — | StarCore |
| Type | — | SC3850 Six-Core Digital Signal Processor (DSP) |
| Architecture | — | StarCore SC3850, six independent cores |
| Core Count | — | 6 |
| Clock Rate | — | 1 GHz (1000 MHz) |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 64-bit |
| On-Chip ROM | — | 96 kB |
| L1 Instruction Cache (per core) | — | 32 KB |
| L1 Data Cache (per core) | — | 32 KB |
| Voltage - Core | — | 1.0 V |
| Voltage - I/O | — | 1.0 V / 1.5 V / 2.5 V (selectable) |
| Số chân | — | 783 |
| Lead Status | — | Lead Free |
| Process Technology | — | CMOS |