MSC8154ETVT1000B vs MSC8156ETVT1000B So sánh
So sánh chi tiết song song của MSC8154ETVT1000B bằng NXP Semiconductors và MSC8156ETVT1000B bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MSC8154ETVT1000B - Quad-Core SC3850 DSP 1GHz FCBGA-783 | NXP
MSC8154ETVT1000B ObsoleteNXP Semiconductors
MSC8156ETVT1000B - 6-Core SC3850 DSP 1 GHz 783-FCBGA | NXP
MSC8156ETVT1000B ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MSC8154ETVT1000B | MSC8156ETVT1000B |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | DSP | DSP |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Core Architecture | StarCore SC3850 (quad-core) | Six StarCore SC3850 DSP cores |
| Number of Cores | 4 | — |
| Core Clock Frequency | 1 GHz | — |
| Performance | 1000 MIPS per core (4000 MIPS aggregate) | — |
| L1 Instruction Cache | 32 KB per core | — |
| L1 Data Cache | 32 KB per core | — |
| L2 Unified Cache | 512 KB | — |
| On-Chip RAM | 576 KB | 576 KB |
| On-Chip ROM | 96 KB | 96 KB |
| External Memory Interface | DDR2/DDR3 controller | — |
| High-Speed Serial Interfaces | Serial RapidIO, PCI Express | — |
| Ethernet Interfaces | 2x RGMII Gigabit Ethernet MACs | — |
| Peripheral Interfaces | I2C, SPI, UART, TDM | — |
| Security Engine | Integrated (IPSec, Kasumi, Snow 3G) | Integrated hardware security |
| Hộp | 783-FCPBGA (29x29 mm) | 783-FCBGA (29x29 mm) |
| Operating Temperature Grade | Industrial | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Core Frequency | — | 1 GHz |
| L1 Instruction Cache (per core) | — | 32 KB |
| L1 Data Cache (per core) | — | 32 KB |
| L2 Cache (per subsystem) | — | 512 KB unified |
| Interfaces | — | Ethernet (RGMII), I2C, PCI, Serial RapidIO, UTOPIA |
| Memory Controller | — | DDR2/DDR3 with ECC |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +105C (TJ) |
| Voltage - I/O | — | 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V |
| Voltage - Core | — | 1.0 V (typical) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Packaging | — | Tray |