MSC8156ESAG1000B vs MSC8251TAG1000B So sánh

So sánh chi tiết song song của MSC8156ESAG1000B bằng NXP Semiconductors và MSC8251TAG1000B bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MSC8156ESAG1000B MSC8156ESAG1000B - 6x SC3850 1GHz DSP SoC | NXP Semiconductors

MSC8156ESAG1000B - 6x SC3850 1GHz DSP SoC | NXP Semiconductors

MSC8156ESAG1000B ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
MSC8251TAG1000B MSC8251TAG1000B - SC3850 1GHz DSP, 783-FCPBGA | NXP

MSC8251TAG1000B - SC3850 1GHz DSP, 783-FCPBGA | NXP

MSC8251TAG1000B ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MSC8156ESAG1000B MSC8251TAG1000B
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục DSP DSP
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Cuối chu kỳ cuộc sống
DSP Cores 6x SC3850 StarCore cores —
Core Clock Frequency 1 GHz per core —
Aggregate Performance [DATA_NEEDED: aggregate MMACS rating] —
Process Technology 45 nm CMOS CMOS
Hardware Accelerator MAPLE-B baseband accelerator (turbo decode) —
Memory Controller 64-bit DDR2/DDR3, up to 800 MT/s Dual-channel DDR2/DDR3, 64-bit, ECC
SerDes Lanes 2 lanes, SRIO or PCIe (selectable) —
Ethernet 1x Gigabit Ethernet MAC —
Packet Engine QUICC Engine subsystem —
Security Engine SEC 4.0 (Cryptographic accelerator) —
Hộp 783-ball FCBGA (29x29 mm) 783-FCBGA (29x29 mm, 1.0 mm pitch)
Nhiệt độ hoạt động 0C to +105C [DATA_NEEDED: temperature grade]
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: core and I/O rail voltages] 1.0 V core / 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V I/O
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Trạng thái vòng đời End of Life (per NXP PCN) —
Product Type — Digital Signal Processor (DSP)
Core — SC3850 StarCore (single core)
Core Architecture — VLIW / static superscalar, 32-bit
Core Frequency — 1 GHz
On-chip Performance — 4 GMACS (peak)
Instruction Cache — 32 KB
Data Cache — 32 KB
L2 Cache — [DATA_NEEDED: L2 size]
Accelerator — MAPLE-B2 (Turbo/Viterbi/FFT baseband engine)
Serial Interfaces — 4x SerDes up to 1.25 Gbps (SGMII/CPRI)
Ethernet MACs — 2x RGMII/GMII
PCI Express — PCIe 2.0 endpoint, x1/x2/x4
GPIO — 32

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá