MSC8156SVT1000B vs MSC8144VT800B So sánh

So sánh chi tiết song song của MSC8156SVT1000B bằng NXP Semiconductors và MSC8144VT800B bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MSC8156SVT1000B MSC8156SVT1000B - SC3850 6-Core DSP, 1 GHz, 783-FCBGA | NXP

MSC8156SVT1000B - SC3850 6-Core DSP, 1 GHz, 783-FCBGA | NXP

MSC8156SVT1000B Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MSC8156SVT1000B MSC8144VT800B
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục DSP DSP
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Manufacturer NXP Semiconductors (formerly Freescale) —
Series StarCore MSC815x —
Type SC3850 Six-Core Digital Signal Processor —
Core Count 6 x SC3850 4
Core Clock Frequency 1 GHz —
L1 Instruction Cache (per core) 32 KB —
L1 Data Cache (per core) 32 KB —
Unified L2 Cache 512 KB (configurable, per subsystem) —
On-Chip RAM 576 KB 10.5 MB
Non-Volatile Memory ROM (96 KB) External
Hộp / Vỏ 783-FCBGA (29x29 mm) —
Number of Terminals 783 —
Terminal Form Ball —
Packaging Tray Tray
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (flip-chip BGA)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status - not in web data] Compliant
Core Architecture — SC3400 (StarCore) - Quad-Core
Operating Frequency — 800 MHz
Aggregate Performance — 800 MIPS per core
External Memory Controller — Dual DDR/DDR2 with ECC
Ethernet MAC — 4x SGMII (Gbps)
Interconnect — Serial RapidIO 1x/4x endpoint (RapidIO 1.2)
Encryption Accelerator — PACSUN R2.1
Hộp — 783-FCBGA (29x29 mm)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Bit Width (Data) — 32-bit

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá