MSC8256ESAG1000B vs DSPB56720AG So sánh

So sánh chi tiết song song của MSC8256ESAG1000B bằng NXP Semiconductors và DSPB56720AG bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MSC8256ESAG1000B MSC8256ESAG1000B - 6x 1GHz SC3850 StarCore DSP | NXP

MSC8256ESAG1000B - 6x 1GHz SC3850 StarCore DSP | NXP

MSC8256ESAG1000B ⚠ Lần mua cuối
NXP Semiconductors
DSPB56720AG DSPB56720AG - Dual-Core 200MHz Audio DSP | NXP | Audio Processor

DSPB56720AG - Dual-Core 200MHz Audio DSP | NXP | Audio Processor

DSPB56720AG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MSC8256ESAG1000B DSPB56720AG
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục DSP DSP
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Hoạt động
Core Architecture StarCore SC3850 VLIW DSP —
Number of Cores 6 —
Core Frequency 1 GHz —
DDR Memory Interface DDR2/DDR3 with ECC —
Serial RapidIO SRIO (peripheral) —
PCI Express PCIe (peripheral) —
Gigabit Ethernet GbE MACs (peripheral) —
Security Engine SEC (IPsec/SRTP/SSL) —
Queue Engine QE (peripheral) —
Hộp 783-FCPBGA (29x29 mm) 144-LQFP (20x20 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount, BGA Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0°C to 105°C 0C to +70C
Cấp MSL 3 —
Peak Reflow Temperature 245°C (JEDEC J-STD-020) —
Terminal Finish Tin Silver Copper (e1, JESD-609) —
TDM Links Up to 4 independent, 62.5 Mbps each —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Product Type — Audio Processor Digital Signal Processor (DSP)
Core Clock Frequency — 200 MHz
Data Width — 24-bit
Series — Symphony DSP56720/DSP56721
Terminal Form — Gull Wing
Package Shape — Square
Interfaces — I2C, SPI
Temperature Grade — Commercial
Lead Free — Yes
Đông trùng haogen — Yes
Number of Terminals — 144
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: supply voltage]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá