MSC8256TAG1000B vs MSC8251TAG1000B So sánh

So sánh chi tiết song song của MSC8256TAG1000B bằng NXP Semiconductors và MSC8251TAG1000B bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MSC8256TAG1000B MSC8256TAG1000B - 6-Core 1GHz DSP, StarCore SC3850, 783-FCBGA | NXP

MSC8256TAG1000B - 6-Core 1GHz DSP, StarCore SC3850, 783-FCBGA | NXP

MSC8256TAG1000B ⚠ Lần mua cuối
NXP Semiconductors
MSC8251TAG1000B MSC8251TAG1000B - SC3850 1GHz DSP, 783-FCPBGA | NXP

MSC8251TAG1000B - SC3850 1GHz DSP, 783-FCPBGA | NXP

MSC8251TAG1000B ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MSC8256TAG1000B MSC8251TAG1000B
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục DSP DSP
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Cuối chu kỳ cuộc sống
Core Architecture StarCore SC3850 (six cores) VLIW / static superscalar, 32-bit
Number of Cores 6 —
Core Clock Frequency 1 GHz —
Process Technology 45 nm CMOS
Performance Claim Equivalent to 6 GHz single-core DSP —
Memory Controller DDR2 / DDR3 with ECC Dual-channel DDR2/DDR3, 64-bit, ECC
Serial Interfaces Serial RapidIO (SRIO), PCI Express 4x SerDes up to 1.25 Gbps (SGMII/CPRI)
Peripheral Interfaces QUICC Engine, Gigabit Ethernet —
Hộp 783-FCBGA (29 x 29 mm) 783-FCBGA (29x29 mm, 1.0 mm pitch)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (industrial) [DATA_NEEDED: temperature grade]
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) —
Cấp MSL 3 —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status per NXP product page] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Supply Voltage Core [DATA_NEEDED: core voltage nominal] —
Supply Voltage I/O [DATA_NEEDED: I/O voltage nominal] —
Product Type — Digital Signal Processor (DSP)
Core — SC3850 StarCore (single core)
Core Frequency — 1 GHz
On-chip Performance — 4 GMACS (peak)
Instruction Cache — 32 KB
Data Cache — 32 KB
L2 Cache — [DATA_NEEDED: L2 size]
Accelerator — MAPLE-B2 (Turbo/Viterbi/FFT baseband engine)
Ethernet MACs — 2x RGMII/GMII
PCI Express — PCIe 2.0 endpoint, x1/x2/x4
GPIO — 32
Điện áp cung cấp — 1.0 V core / 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V I/O

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá