MSN3700-VS2RC vs MSN3700-CS2RC So sánh
So sánh chi tiết song song của MSN3700-VS2RC bằng NVIDIA và MSN3700-CS2RC bằng NVIDIA. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MSN3700-VS2RC | MSN3700-CS2RC |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NVIDIA | NVIDIA |
| Danh mục | RF Modules | Power Supplies |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Series | NVIDIA Spectrum SN3000 (SN3700) | NVIDIA Spectrum SN3000 (SN3700C) |
| ASIC | NVIDIA Spectrum-2 (2nd generation) | NVIDIA Spectrum-2 |
| Port Count | 32 x QSFP56 | 32 x 100GbE QSFP28 |
| Max Port Speed | 200 GbE per port | — |
| Port Speed Range | 1GbE to 400GbE | — |
| Aggregate Throughput | 12.8 Tb/s | — |
| Packet Processing Rate | 8.33 Bpps | — |
| Form Factor | 1U rack-mount, standard depth | 1U rack-mountable, standard depth |
| Network Operating System | Cumulus Linux (pre-installed, Open Ethernet) | — |
| Management CPU | x86 CPU, 2.20 GHz | x86 CPU |
| Power Supplies | 2 x AC (redundant, hot-swappable) | 2 x AC PSU (redundant) |
| Airflow | C2P (connector-to-panel) | C2P (front-to-back) |
| Included Accessories | Rail kit | — |
| Target Topology | Leaf / Spine / Super-spine | — |
| Network Type | Ethernet (Open Ethernet) | — |
| Alternate OPN | 920-9N201-00RA-0C0 (NVIDIA numbering, same hardware) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | — |
| Port Speeds Supported | — | 1GbE to 100GbE per SN3000 series |
| Switching Capacity | — | 12.8 Tb/s |
| Forwarding Rate | — | 8.33 Bpps |
| Latency | — | 425 ns |
| Layer Support | — | Layer 3 managed |
| Network OS | — | Cumulus Linux (Open Ethernet) |
| AC Input Range | — | 100 - 264 VAC |
| Power Draw | — | [DATA_NEEDED: typical/max power consumption] |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Condition (distributor listings) | — | New and refurbished (365-day warranty at NetworkTigers) |