MSP430A002IPM vs MSP430F149IPMR So sánh

So sánh chi tiết song song của MSP430A002IPM bằng Texas Instruments và MSP430F149IPMR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
MSP430A002IPM MSP430A002IPM - 16-Bit 8MHz MCU 32KB Flash | Texas Instruments

MSP430A002IPM - 16-Bit 8MHz MCU 32KB Flash | Texas Instruments

MSP430A002IPM ✓ Hoạt động
Texas Instruments
MSP430F149IPMR MSP430F149IPMR - 8MHz 16-bit MCU, 60KB Flash, 64-LQFP | TI (Tape & Reel)

MSP430F149IPMR - 8MHz 16-bit MCU, 60KB Flash, 64-LQFP | TI (Tape & Reel)

MSP430F149IPMR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MSP430A002IPM MSP430F149IPMR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type 16-bit mixed-signal microcontroller —
Core Architecture MSP430 RISC —
Clock Speed 8 MHz —
Flash Program Memory 32 KB (32K × 8 + 256 bytes) —
RAM 1 KB 2 KB
Supply Voltage Range 1.8 V to 3.6 V 1.8 V to 3.6 V
ADC Resolution 12-bit —
USART Interfaces 2 —
I/O Ports 48 —
Hộp 64-LQFP (10 mm × 10 mm) 64-LQFP (PM), 10x10 mm
Terminal Count 64 —
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Temperature Grade Industrial —
Interface Functions Asynchronous UART or synchronous SPI —
Series MSP430x1xx MSP430x1xx
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
Pricing [DATA_NEEDED: distributor unit pricing] —
Core — MSP430 CPU16 (16-bit RISC)
Tần số xung maksimum — 8 MHz
Program Memory — 60 KB Flash (60K x 8 + 256B info)
Active Mode Current (1 MHz, 2.2 V) — 280 µA
Standby Mode Current — 1.6 µA
Off Mode Current (RAM Retention) — 0.1 µA
Wake-up From Standby — <6 µs
ADC — 12-bit SAR, 8 channels, up to 200 ksps
DAC — 2x 12-bit DAC
Comparators — 2 on-chip
Communication Interfaces — 2x USART (UART/SPI), 1x I2C/SPI, 1x UART
Timers — 16-bit Timer A and Timer B, WDT+, basic timer1
Hardware Multiplier — Yes (16x16, signed/unsigned)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (IPM suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá