MSP430F133IPM vs MSP430F149IPM So sánh

So sánh chi tiết song song của MSP430F133IPM bằng Texas Instruments và MSP430F149IPM bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
MSP430F133IPM MSP430F133IPM - 8MHz Mixed-Signal MCU | Texas Instruments

MSP430F133IPM - 8MHz Mixed-Signal MCU | Texas Instruments

MSP430F133IPM ✓ Hoạt động
Texas Instruments
MSP430F149IPM MSP430F149IPM - 8MHz 16-bit MCU, 60KB Flash, 64-LQFP | TI

MSP430F149IPM - 8MHz 16-bit MCU, 60KB Flash, 64-LQFP | TI

MSP430F149IPM ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MSP430F133IPM MSP430F149IPM
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
CPU Speed 8 MHz —
Architecture 16-bit RISC —
Program Memory 8 KB Flash 60 KB Flash (60K x 8 + 256B info)
RAM 256 B 2 KB
ADC Resolution 12 bit —
Comparator 1 comparator —
Serial Interfaces SPI and UART —
USART Count 1 USART —
Hộp 64-pin LQFP (PM) 64-LQFP (PM), 10x10 mm
Package Family LQFP —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C -40C to +85C (IPM suffix)
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage range] —
ADC Input Configuration [DATA_NEEDED: ADC input channel count and configuration] —
Digital I/O Count [DATA_NEEDED: digital I/O count] —
GPIO Port Count [DATA_NEEDED: GPIO port count] —
Timer Configuration [DATA_NEEDED: timer and capture/compare resources] —
Operating Mode [DATA_NEEDED: low-power operating modes] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
Core — MSP430 CPU16 (16-bit RISC)
Series — MSP430x1xx
Tần số xung maksimum — 8 MHz
Supply Voltage Range — 1.8 V to 3.6 V
Active Mode Current (1 MHz, 2.2 V) — 280 µA
Standby Mode Current — 1.6 µA
Off Mode Current (RAM Retention) — 0.1 µA
Wake-up From Standby — <6 µs
ADC — 12-bit SAR, 8 channels, up to 200 ksps
DAC — 2x 12-bit DAC
Comparators — 2 on-chip
Communication Interfaces — 2x USART (UART/SPI), 1x I2C/SPI, 1x UART
Timers — 16-bit Timer A and Timer B, WDT+, basic timer1
Hardware Multiplier — Yes (16x16, signed/unsigned)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá