MSP430F147IPM vs MSP430F149IPM So sánh

So sánh chi tiết song song của MSP430F147IPM bằng Texas Instruments và MSP430F149IPM bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
MSP430F147IPM MSP430F147IPM - 8MHz 16-Bit MCU, 32KB Flash, 64-LQFP | TI

MSP430F147IPM - 8MHz 16-Bit MCU, 32KB Flash, 64-LQFP | TI

MSP430F147IPM ✓ Hoạt động
Texas Instruments
MSP430F149IPM MSP430F149IPM - 8MHz 16-bit MCU, 60KB Flash, 64-LQFP | TI

MSP430F149IPM - 8MHz 16-bit MCU, 60KB Flash, 64-LQFP | TI

MSP430F149IPM ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MSP430F147IPM MSP430F149IPM
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core MSP430 CPU16 (16-bit RISC) MSP430 CPU16 (16-bit RISC)
Tần số xung maksimum 8 MHz 8 MHz
Program Memory 32 KB Flash (32K x 8 + 256B) 60 KB Flash (60K x 8 + 256B info)
SRAM 1 KB —
Supply Voltage Range 1.8 V to 3.6 V 1.8 V to 3.6 V
ADC 12-bit, 8 channels 12-bit SAR, 8 channels, up to 200 ksps
DAC None 2x 12-bit DAC
Comparator Yes (integrated) —
USART 2 (SPI/UART) —
Hardware Multiplier Yes (16-bit) Yes (16x16, signed/unsigned)
I/O Pins 22 —
Active Mode Current (1 MHz, 2.2 V) approx 200 uA 280 µA
Standby Mode Current approx 1 uA 1.6 µA
Off Mode (RAM Retention) 0.1 uA —
Wake-up from Standby less than 6 us —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) —
Hộp 64-LQFP (PM), 10x10 mm 64-LQFP (PM), 10x10 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Series — MSP430x1xx
RAM — 2 KB
Off Mode Current (RAM Retention) — 0.1 µA
Wake-up From Standby — <6 µs
Comparators — 2 on-chip
Communication Interfaces — 2x USART (UART/SPI), 1x I2C/SPI, 1x UART
Timers — 16-bit Timer A and Timer B, WDT+, basic timer1
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (IPM suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá