MSP430F148IPM vs MSP430F149IPMR So sánh
So sánh chi tiết song song của MSP430F148IPM bằng Texas Instruments và MSP430F149IPMR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
MSP430F149IPMR - 8MHz 16-bit MCU, 60KB Flash, 64-LQFP | TI (Tape & Reel)
MSP430F149IPMR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MSP430F148IPM | MSP430F149IPMR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| CPU Architecture | 16-bit MSP430 RISC | — |
| Tần số xung maksimum | 8 MHz | 8 MHz |
| Flash Memory | 48 KB | — |
| SRAM | 2 KB | — |
| ADC Resolution | 12 bit | — |
| Comparator | Integrated | — |
| Serial Interfaces | SPI and UART | — |
| USART Count | 2 | — |
| Supply Voltage Range | 2.5 V to 3.3 V | 1.8 V to 3.6 V |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40°C to 85°C | — |
| Hộp | 64-pin LQFP (PM), 10 x 10 mm | 64-LQFP (PM), 10x10 mm |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Programmable GPIO | [DATA_NEEDED: programmable GPIO count] | — |
| ADC Input Channels | [DATA_NEEDED: ADC input channel count] | — |
| Timer Count | [DATA_NEEDED: timer count] | — |
| Active Mode Current | [DATA_NEEDED: active mode current at specified frequency and voltage] | — |
| Standby Mode Current | [DATA_NEEDED: standby mode current] | 1.6 µA |
| RAM Retention Current | [DATA_NEEDED: RAM retention current] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant |
| REACH Status | [DATA_NEEDED: REACH status] | — |
| AEC-Q100 Qualification | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] | — |
| Lead-Free Status | [DATA_NEEDED: lead-free status] | — |
| Core | — | MSP430 CPU16 (16-bit RISC) |
| Series | — | MSP430x1xx |
| Program Memory | — | 60 KB Flash (60K x 8 + 256B info) |
| RAM | — | 2 KB |
| Active Mode Current (1 MHz, 2.2 V) | — | 280 µA |
| Off Mode Current (RAM Retention) | — | 0.1 µA |
| Wake-up From Standby | — | <6 µs |
| ADC | — | 12-bit SAR, 8 channels, up to 200 ksps |
| DAC | — | 2x 12-bit DAC |
| Comparators | — | 2 on-chip |
| Communication Interfaces | — | 2x USART (UART/SPI), 1x I2C/SPI, 1x UART |
| Timers | — | 16-bit Timer A and Timer B, WDT+, basic timer1 |
| Hardware Multiplier | — | Yes (16x16, signed/unsigned) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (IPM suffix) |