MSP430F1491IPM vs MSP430F147IPM So sánh

So sánh chi tiết song song của MSP430F1491IPM bằng Texas Instruments và MSP430F147IPM bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
MSP430F1491IPM MSP430F1491IPM - 16-bit 8MHz 60KB Flash MCU | Texas Instruments

MSP430F1491IPM - 16-bit 8MHz 60KB Flash MCU | Texas Instruments

MSP430F1491IPM ✓ Hoạt động
Texas Instruments
MSP430F147IPM MSP430F147IPM - 8MHz 16-Bit MCU, 32KB Flash, 64-LQFP | TI

MSP430F147IPM - 8MHz 16-Bit MCU, 32KB Flash, 64-LQFP | TI

MSP430F147IPM ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MSP430F1491IPM MSP430F147IPM
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor MSP430 CPU16 (16-bit RISC) —
Core Size 16-bit —
Tần số xung maksimum 8 MHz 8 MHz
Flash Memory 60KB (60K x 8 + 256B) —
RAM Size 2KB —
Peripherals 2 USART + HW multiplier —
ADC Resolution 12-bit —
Number of ADC Channels 8 —
Comparator Yes Yes (integrated)
Supply Voltage Range 1.8 V to 3.6 V (MSP430F14x family) 1.8 V to 3.6 V
Low-Power Modes LPM0 to LPM4 (5 modes) —
Hộp 64-LQFP (10x10 mm) 64-LQFP (PM), 10x10 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Series MSP430x1xx —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range] —
Supply Current (Active) [DATA_NEEDED: Active Supply Current] —
Core — MSP430 CPU16 (16-bit RISC)
Program Memory — 32 KB Flash (32K x 8 + 256B)
SRAM — 1 KB
ADC — 12-bit, 8 channels
DAC — None
USART — 2 (SPI/UART)
Hardware Multiplier — Yes (16-bit)
I/O Pins — 22
Active Mode Current (1 MHz, 2.2 V) — approx 200 uA
Standby Mode Current — approx 1 uA
Off Mode (RAM Retention) — 0.1 uA
Wake-up from Standby — less than 6 us
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (Industrial)
Cấp MSL — 3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá