MSP430F1491IPMG4 vs MSP430F149IPMR So sánh
So sánh chi tiết song song của MSP430F1491IPMG4 bằng Texas Instruments và MSP430F149IPMR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
MSP430F149IPMR - 8MHz 16-bit MCU, 60KB Flash, 64-LQFP | TI (Tape & Reel)
MSP430F149IPMR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MSP430F1491IPMG4 | MSP430F149IPMR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Processor | MSP430 CPU16 16-bit RISC | — |
| Tần số xung maksimum | 8 MHz | 8 MHz |
| Flash Memory | 60 KB (60K x 8 + 256B) | — |
| SRAM | 2 KB | — |
| Supply Voltage Range | 1.8 V to 3.6 V | 1.8 V to 3.6 V |
| Number of I/O | 48 | — |
| Timers | Timer_A3 (3 capture/compare), Timer_B7 (7 capture/compare) | 16-bit Timer A and Timer B, WDT+, basic timer1 |
| Communication Interfaces | 2x USART (UART/SPI) | 2x USART (UART/SPI), 1x I2C/SPI, 1x UART |
| Hardware Multiplier | Yes | Yes (16x16, signed/unsigned) |
| ADC | No (F14x1 family - no 12-bit ADC) | 12-bit SAR, 8 channels, up to 200 ksps |
| Low-Power Modes | 5 (wake-up from standby < 6 us) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (Industrial) | -40C to +85C (IPM suffix) |
| Hộp | 64-LQFP (10x10 mm) | 64-LQFP (PM), 10x10 mm |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Programming | JTAG, Bootstrap Loader (in-system Flash) | — |
| Trạng thái vòng đời | Active | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (G4 green packaging suffix) | Compliant |
| Core | — | MSP430 CPU16 (16-bit RISC) |
| Series | — | MSP430x1xx |
| Program Memory | — | 60 KB Flash (60K x 8 + 256B info) |
| RAM | — | 2 KB |
| Active Mode Current (1 MHz, 2.2 V) | — | 280 µA |
| Standby Mode Current | — | 1.6 µA |
| Off Mode Current (RAM Retention) | — | 0.1 µA |
| Wake-up From Standby | — | <6 µs |
| DAC | — | 2x 12-bit DAC |
| Comparators | — | 2 on-chip |