MSP430F149IPAG vs MSP430F149IPMR So sánh
So sánh chi tiết song song của MSP430F149IPAG bằng Texas Instruments và MSP430F149IPMR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
MSP430F149IPMR - 8MHz 16-bit MCU, 60KB Flash, 64-LQFP | TI (Tape & Reel)
MSP430F149IPMR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MSP430F149IPAG | MSP430F149IPMR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Architecture | 16-bit RISC mixed-signal microcontroller | — |
| Tần số xung maksimum | 8 MHz | 8 MHz |
| Flash Memory | 60 KB | — |
| SRAM | 2 KB | — |
| ADC Resolution | 12-bit | — |
| Comparator | Integrated comparator | — |
| Serial Interfaces | SPI/UART | — |
| Hardware Multiplier | Integrated hardware multiplier | Yes (16x16, signed/unsigned) |
| Hộp | 64-TQFP, 10 mm x 10 mm | 64-LQFP (PM), 10x10 mm |
| Device Type | 16-bit microcontroller | — |
| CPU Registers | 16-bit registers | — |
| Program Memory | 60 KB Flash | 60 KB Flash (60K x 8 + 256B info) |
| Data Memory | 2 KB SRAM | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Manufacturer Product Family | MSP430F14x, MSP430F14x1, MSP430F13x mixed-signal microcontrollers | — |
| Temperature Range | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Supply Voltage Range | [DATA_NEEDED: supply voltage range] | 1.8 V to 3.6 V |
| Trạng thái RoHS | unknown | Compliant |
| REACH Status | unknown | — |
| AEC-Q100 Qualification | not_applicable | — |
| Core | — | MSP430 CPU16 (16-bit RISC) |
| Series | — | MSP430x1xx |
| RAM | — | 2 KB |
| Active Mode Current (1 MHz, 2.2 V) | — | 280 µA |
| Standby Mode Current | — | 1.6 µA |
| Off Mode Current (RAM Retention) | — | 0.1 µA |
| Wake-up From Standby | — | <6 µs |
| ADC | — | 12-bit SAR, 8 channels, up to 200 ksps |
| DAC | — | 2x 12-bit DAC |
| Comparators | — | 2 on-chip |
| Communication Interfaces | — | 2x USART (UART/SPI), 1x I2C/SPI, 1x UART |
| Timers | — | 16-bit Timer A and Timer B, WDT+, basic timer1 |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (IPM suffix) |