MSP430F149IPM vs MSP430F168IPM So sánh

So sánh chi tiết song song của MSP430F149IPM bằng Texas Instruments và MSP430F168IPM bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
MSP430F149IPM MSP430F149IPM - 8MHz 16-bit MCU, 60KB Flash, 64-LQFP | TI

MSP430F149IPM - 8MHz 16-bit MCU, 60KB Flash, 64-LQFP | TI

MSP430F149IPM ✓ Hoạt động
Texas Instruments
MSP430F168IPM MSP430F168IPM - 8MHz 16-Bit MCU | Texas Instruments

MSP430F168IPM - 8MHz 16-Bit MCU | Texas Instruments

MSP430F168IPM ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MSP430F149IPM MSP430F168IPM
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core MSP430 CPU16 (16-bit RISC) —
Series MSP430x1xx —
Tần số xung maksimum 8 MHz 8 MHz
Program Memory 60 KB Flash (60K x 8 + 256B info) —
RAM 2 KB —
Supply Voltage Range 1.8 V to 3.6 V —
Active Mode Current (1 MHz, 2.2 V) 280 µA —
Standby Mode Current 1.6 µA —
Off Mode Current (RAM Retention) 0.1 µA —
Wake-up From Standby <6 µs —
ADC 12-bit SAR, 8 channels, up to 200 ksps —
DAC 2x 12-bit DAC —
Comparators 2 on-chip —
Communication Interfaces 2x USART (UART/SPI), 1x I2C/SPI, 1x UART —
Timers 16-bit Timer A and Timer B, WDT+, basic timer1 —
Hardware Multiplier Yes (16x16, signed/unsigned) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (IPM suffix) —
Hộp 64-LQFP (PM), 10x10 mm 64-LQFP (10 x 10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Product Type — Mixed-signal microcontroller (MCU)
CPU Architecture — 16-bit RISC
Instruction Cycle Time — 125 ns
Flash Memory — 48 KB
Flash Memory Organization — 48K x 8 plus 256 bytes
SRAM — 2 KB
ADC Resolution — 12 bits
DAC Resolution — 12 bits
DAC Channel Count — 2
Analog Comparator — Integrated
DMA — Integrated
Serial Interfaces — I2C, SPI, and UART
Low-Power Modes — 5
Standby Wake-Up Time — Less than 6 us
Operating Voltage Range — [DATA_NEEDED: operating voltage range]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá