MSP430F149IPMR vs MSP430F423IPM So sánh
So sánh chi tiết song song của MSP430F149IPMR bằng Texas Instruments và MSP430F423IPM bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
MSP430F149IPMR - 8MHz 16-bit MCU, 60KB Flash, 64-LQFP | TI (Tape & Reel)
MSP430F149IPMR ✓ Hoạt độngTexas Instruments
MSP430F423IPM - 8MHz 16-Bit MCU with 3 ADCs | Texas Instruments
MSP430F423IPM ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MSP430F149IPMR | MSP430F423IPM |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | MSP430 CPU16 (16-bit RISC) | — |
| Series | MSP430x1xx | — |
| Tần số xung maksimum | 8 MHz | — |
| Program Memory | 60 KB Flash (60K x 8 + 256B info) | — |
| RAM | 2 KB | 256 B |
| Supply Voltage Range | 1.8 V to 3.6 V | 2.7 V to 3.6 V |
| Active Mode Current (1 MHz, 2.2 V) | 280 µA | — |
| Standby Mode Current | 1.6 µA | — |
| Off Mode Current (RAM Retention) | 0.1 µA | — |
| Wake-up From Standby | <6 µs | — |
| ADC | 12-bit SAR, 8 channels, up to 200 ksps | — |
| DAC | 2x 12-bit DAC | — |
| Comparators | 2 on-chip | — |
| Communication Interfaces | 2x USART (UART/SPI), 1x I2C/SPI, 1x UART | — |
| Timers | 16-bit Timer A and Timer B, WDT+, basic timer1 | — |
| Hardware Multiplier | Yes (16x16, signed/unsigned) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (IPM suffix) | — |
| Hộp | 64-LQFP (PM), 10x10 mm | 64-LQFP (10x10 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Product Type | — | 16-bit mixed-signal microcontroller |
| Maximum Clock Speed | — | 8 MHz |
| CPU Architecture | — | 16-bit RISC |
| Instruction Cycle Time | — | 125 ns |
| Flash Memory | — | 8 KB |
| ADC Count | — | 3 |
| ADC Resolution | — | 16-bit |
| ADC Type | — | Sigma-delta |
| LCD Support | — | 128-segment LCD |
| I/O Ports | — | 48 |
| Operating Range | — | Industrial |
| Power-Saving Modes | — | 5 |
| Standby Wake-Up Time | — | Less than 6 microseconds |
| Frequency-Locked Loop | — | FLL+ |
| Trạng thái vòng đời | — | Active |