MSP430F168IPM vs MSP430F148IPM So sánh

So sánh chi tiết song song của MSP430F168IPM bằng Texas Instruments và MSP430F148IPM bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
MSP430F168IPM MSP430F168IPM - 8MHz 16-Bit MCU | Texas Instruments

MSP430F168IPM - 8MHz 16-Bit MCU | Texas Instruments

MSP430F168IPM ✓ Hoạt động
Texas Instruments
MSP430F148IPM MSP430F148IPM - 8MHz 16-bit MCU, 48KB Flash, 12-bit ADC

MSP430F148IPM - 8MHz 16-bit MCU, 48KB Flash, 12-bit ADC

MSP430F148IPM ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MSP430F168IPM MSP430F148IPM
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Mixed-signal microcontroller (MCU) —
CPU Architecture 16-bit RISC 16-bit MSP430 RISC
Tần số xung maksimum 8 MHz 8 MHz
Instruction Cycle Time 125 ns —
Flash Memory 48 KB 48 KB
Flash Memory Organization 48K x 8 plus 256 bytes —
SRAM 2 KB 2 KB
ADC Resolution 12 bits 12 bit
DAC Resolution 12 bits —
DAC Channel Count 2 —
Analog Comparator Integrated —
DMA Integrated —
Serial Interfaces I2C, SPI, and UART SPI and UART
Low-Power Modes 5 —
Standby Wake-Up Time Less than 6 us —
Hộp 64-LQFP (10 x 10 mm) 64-pin LQFP (PM), 10 x 10 mm
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Operating Voltage Range [DATA_NEEDED: operating voltage range] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40°C to 85°C
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] [DATA_NEEDED: REACH status]
Comparator — Integrated
USART Count — 2
Supply Voltage Range — 2.5 V to 3.3 V
Programmable GPIO — [DATA_NEEDED: programmable GPIO count]
ADC Input Channels — [DATA_NEEDED: ADC input channel count]
Timer Count — [DATA_NEEDED: timer count]
Active Mode Current — [DATA_NEEDED: active mode current at specified frequency and voltage]
Standby Mode Current — [DATA_NEEDED: standby mode current]
RAM Retention Current — [DATA_NEEDED: RAM retention current]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]
Lead-Free Status — [DATA_NEEDED: lead-free status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá