MSP430F169IPM vs MSP430F133IPM So sánh

So sánh chi tiết song song của MSP430F169IPM bằng Texas Instruments và MSP430F133IPM bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
MSP430F169IPM MSP430F169IPM - 16-Bit 8MHz Mixed-Signal MCU | Texas Instruments

MSP430F169IPM - 16-Bit 8MHz Mixed-Signal MCU | Texas Instruments

MSP430F169IPM ✓ Hoạt động
Texas Instruments
MSP430F133IPM MSP430F133IPM - 8MHz Mixed-Signal MCU | Texas Instruments

MSP430F133IPM - 8MHz Mixed-Signal MCU | Texas Instruments

MSP430F133IPM ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MSP430F169IPM MSP430F133IPM
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
CPU Architecture 16-bit RISC —
Tần số xung maksimum 8 MHz —
Flash Memory 60 KB —
SRAM 2 KB —
ADC Resolution 12-bit 12 bit
DAC Resolution Dual 12-bit DAC —
Comparator 1 comparator 1 comparator
DMA Present —
Serial Interfaces I2C, SPI, UART SPI and UART
Điện áp cung cấp 1.8 V to 3.6 V [DATA_NEEDED: supply voltage range]
I/O Ports 22 —
Low-Power Modes 5 —
Hộp 64-pin LQFP, 10 mm x 10 mm 64-pin LQFP (PM)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Product Type Mixed-signal microcontroller —
Programming Memory Type Flash —
Trạng thái RoHS unknown [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status unknown [DATA_NEEDED: REACH status]
Automotive Qualification unknown —
CPU Speed — 8 MHz
Architecture — 16-bit RISC
Program Memory — 8 KB Flash
RAM — 256 B
USART Count — 1 USART
Package Family — LQFP
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C
ADC Input Configuration — [DATA_NEEDED: ADC input channel count and configuration]
Digital I/O Count — [DATA_NEEDED: digital I/O count]
GPIO Port Count — [DATA_NEEDED: GPIO port count]
Timer Configuration — [DATA_NEEDED: timer and capture/compare resources]
Operating Mode — [DATA_NEEDED: low-power operating modes]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá