MSP430F169IPM vs MSP430F1491IPM So sánh

So sánh chi tiết song song của MSP430F169IPM bằng Texas Instruments và MSP430F1491IPM bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
MSP430F169IPM MSP430F169IPM - 16-Bit 8MHz Mixed-Signal MCU | Texas Instruments

MSP430F169IPM - 16-Bit 8MHz Mixed-Signal MCU | Texas Instruments

MSP430F169IPM ✓ Hoạt động
Texas Instruments
MSP430F1491IPM MSP430F1491IPM - 16-bit 8MHz 60KB Flash MCU | Texas Instruments

MSP430F1491IPM - 16-bit 8MHz 60KB Flash MCU | Texas Instruments

MSP430F1491IPM ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MSP430F169IPM MSP430F1491IPM
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
CPU Architecture 16-bit RISC —
Tần số xung maksimum 8 MHz 8 MHz
Flash Memory 60 KB 60KB (60K x 8 + 256B)
SRAM 2 KB —
ADC Resolution 12-bit 12-bit
DAC Resolution Dual 12-bit DAC —
Comparator 1 comparator Yes
DMA Present —
Serial Interfaces I2C, SPI, UART —
Điện áp cung cấp 1.8 V to 3.6 V —
I/O Ports 22 —
Low-Power Modes 5 LPM0 to LPM4 (5 modes)
Hộp 64-pin LQFP, 10 mm x 10 mm 64-LQFP (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Product Type Mixed-signal microcontroller —
Programming Memory Type Flash —
Trạng thái RoHS unknown Compliant
REACH Status unknown —
Automotive Qualification unknown —
Core Processor — MSP430 CPU16 (16-bit RISC)
Core Size — 16-bit
RAM Size — 2KB
Peripherals — 2 USART + HW multiplier
Number of ADC Channels — 8
Supply Voltage Range — 1.8 V to 3.6 V (MSP430F14x family)
Series — MSP430x1xx
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range]
Supply Current (Active) — [DATA_NEEDED: Active Supply Current]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá