MSP430F169IPM vs MSP430F168IPM So sánh

So sánh chi tiết song song của MSP430F169IPM bằng Texas Instruments và MSP430F168IPM bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
MSP430F169IPM MSP430F169IPM - 16-Bit 8MHz Mixed-Signal MCU | Texas Instruments

MSP430F169IPM - 16-Bit 8MHz Mixed-Signal MCU | Texas Instruments

MSP430F169IPM ✓ Hoạt động
Texas Instruments
MSP430F168IPM MSP430F168IPM - 8MHz 16-Bit MCU | Texas Instruments

MSP430F168IPM - 8MHz 16-Bit MCU | Texas Instruments

MSP430F168IPM ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MSP430F169IPM MSP430F168IPM
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
CPU Architecture 16-bit RISC 16-bit RISC
Tần số xung maksimum 8 MHz 8 MHz
Flash Memory 60 KB 48 KB
SRAM 2 KB 2 KB
ADC Resolution 12-bit 12 bits
DAC Resolution Dual 12-bit DAC 12 bits
Comparator 1 comparator —
DMA Present Integrated
Serial Interfaces I2C, SPI, UART I2C, SPI, and UART
Điện áp cung cấp 1.8 V to 3.6 V —
I/O Ports 22 —
Low-Power Modes 5 5
Hộp 64-pin LQFP, 10 mm x 10 mm 64-LQFP (10 x 10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
Product Type Mixed-signal microcontroller Mixed-signal microcontroller (MCU)
Programming Memory Type Flash —
Trạng thái RoHS unknown [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status unknown [DATA_NEEDED: REACH status]
Automotive Qualification unknown —
Instruction Cycle Time — 125 ns
Flash Memory Organization — 48K x 8 plus 256 bytes
DAC Channel Count — 2
Analog Comparator — Integrated
Standby Wake-Up Time — Less than 6 us
Operating Voltage Range — [DATA_NEEDED: operating voltage range]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá