MSP430F417IPM vs MSP430F415IPM So sánh

So sánh chi tiết song song của MSP430F417IPM bằng Texas Instruments và MSP430F415IPM bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
MSP430F417IPM MSP430F417IPM - 8MHz 16-bit MCU 32KB Flash 96-seg LCD | TI

MSP430F417IPM - 8MHz 16-bit MCU 32KB Flash 96-seg LCD | TI

MSP430F417IPM ✓ Hoạt động
Texas Instruments
MSP430F415IPM MSP430F415IPM - 8MHz 16-Bit MCU with 16KB Flash | Texas Instruments

MSP430F415IPM - 8MHz 16-Bit MCU with 16KB Flash | Texas Instruments

MSP430F415IPM ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MSP430F417IPM MSP430F415IPM
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture MSP430 CPU16 (RISC, 16-bit) —
Series MSP430x4xx —
Tần số xung maksimum 8 MHz —
Instruction Cycle Time 125 ns —
Program Memory (Flash) 32 KB (32K x 8 + 256B) —
SRAM 1 KB 512 B
Supply Voltage Range 1.8 V to 3.6 V 2.7 V to 3.6 V
Active Mode Current (1 MHz, 2.2 V) 200 µA —
Standby Mode Current 0.7 µA —
Off Mode Current (RAM Retention) 0.1 µA —
Wake-Up Time from Standby < 6 µs —
Power-Saving Modes 5 —
Clock System FLL+ (Frequency-Locked Loop) —
LCD Driver 96 segments —
Timers 16-bit Timer_A —
Analog Comparator Yes —
Scan Interface (Scan IF) Yes —
GPIO Pins 48 —
Hộp 64-pin LQFP (PM, 10x10 mm) 64-LQFP (10 x 10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C (Industrial) —
Trạng thái RoHS Compliant (Green Package) [DATA_NEEDED: RoHS status]
Product Type — 16-bit ultra-low-power mixed-signal microcontroller
Maximum Clock Speed — 8 MHz
CPU Architecture — 16-bit RISC
Register Width — 16 bit
Flash Memory — 16 KB
I/O Port Count — 48
LCD Segments — 96 segments
Integrated Timer — Yes
Integrated Comparator — Yes
Low-Power Modes — 5
Wake-Up from Standby — Less than 6 s
Off Mode RAM Retention Current — 0.1 A
Operating Temperature Class — Industrial
Trạng thái vòng đời — Active
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá