MSP430F5329IPN vs MSP430A002IPM So sánh
So sánh chi tiết song song của MSP430F5329IPN bằng Texas Instruments và MSP430A002IPM bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
MSP430F5329IPN - 25MHz MCU 128KB Flash 80-LQFP | TI MSP430
MSP430F5329IPN ✓ Hoạt độngTexas Instruments
MSP430A002IPM - 16-Bit 8MHz MCU 32KB Flash | Texas Instruments
MSP430A002IPM ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MSP430F5329IPN | MSP430A002IPM |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | MSP430 CPUXV2 (16-bit RISC) | — |
| Tần số xung maksimum | 25 MHz | — |
| Program Memory (Flash) | 128 KB (128K x 8) | — |
| SRAM | 10 KB | — |
| Supply Voltage (DVCC) | 2.4 V to 3.6 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (Industrial) | — |
| ADC | 12-bit SAR, up to 200 ksps | — |
| Analog Comparator | Yes (on-chip) | — |
| Hardware Multiplier | 16 x 16 -> 32-bit, single cycle | — |
| DMA Channels | Yes (multi-channel) | — |
| Serial Interfaces | UART, SPI, I2C (USCI modules, x2) | — |
| Timers | 4 x 16-bit | — |
| RTC | Yes, with alarm capabilities | — |
| GPIO Pins | 63 (per TI product page) | — |
| Hộp | 80-pin LQFP (PN), 12 x 12 mm | 64-LQFP (10 mm × 10 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface mount |
| Active Mode Current | 180 uA/MHz at 3 V (typical) | — |
| Low-Power Modes | LPM0-LPM4, LPMx.5 (RAM retention off) | — |
| Programming Interface | JTAG, Spy-Bi-Wire (SBW) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Product Type | — | 16-bit mixed-signal microcontroller |
| Core Architecture | — | MSP430 RISC |
| Clock Speed | — | 8 MHz |
| Flash Program Memory | — | 32 KB (32K × 8 + 256 bytes) |
| RAM | — | 1 KB |
| Supply Voltage Range | — | 1.8 V to 3.6 V |
| ADC Resolution | — | 12-bit |
| USART Interfaces | — | 2 |
| I/O Ports | — | 48 |
| Terminal Count | — | 64 |
| Temperature Grade | — | Industrial |
| Interface Functions | — | Asynchronous UART or synchronous SPI |
| Series | — | MSP430x1xx |
| REACH Status | — | [DATA_NEEDED: REACH status] |
| AEC-Q100 Qualification | — | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] |
| Pricing | — | [DATA_NEEDED: distributor unit pricing] |