MSP430F5329IPN vs MSP430F5529IPNR So sánh

So sánh chi tiết song song của MSP430F5329IPN bằng Texas Instruments và MSP430F5529IPNR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
MSP430F5329IPN MSP430F5329IPN - 25MHz MCU 128KB Flash 80-LQFP | TI MSP430

MSP430F5329IPN - 25MHz MCU 128KB Flash 80-LQFP | TI MSP430

MSP430F5329IPN ✓ Hoạt động
Texas Instruments
MSP430F5529IPNR MSP430F5529IPNR - 25MHz 128KB Flash USB MCU | Texas Instruments

MSP430F5529IPNR - 25MHz 128KB Flash USB MCU | Texas Instruments

MSP430F5529IPNR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MSP430F5329IPN MSP430F5529IPNR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core MSP430 CPUXV2 (16-bit RISC) MSP430 CPUXV2, 16-bit
Tần số xung maksimum 25 MHz —
Program Memory (Flash) 128 KB (128K x 8) —
SRAM 10 KB 8 KB
Supply Voltage (DVCC) 2.4 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) —
ADC 12-bit SAR, up to 200 ksps —
Analog Comparator Yes (on-chip) —
Hardware Multiplier 16 x 16 -> 32-bit, single cycle 32-bit
DMA Channels Yes (multi-channel) Yes
Serial Interfaces UART, SPI, I2C (USCI modules, x2) —
Timers 4 x 16-bit —
RTC Yes, with alarm capabilities —
GPIO Pins 63 (per TI product page) —
Hộp 80-pin LQFP (PN), 12 x 12 mm 80-LQFP (12x12 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Active Mode Current 180 uA/MHz at 3 V (typical) —
Low-Power Modes LPM0-LPM4, LPMx.5 (RAM retention off) —
Programming Interface JTAG, Spy-Bi-Wire (SBW) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Maximum CPU Frequency — 25 MHz
Flash Memory — 128 KB
ADC Resolution — 12-bit
ADC Channels — Up to 16 external
Number of Timers — 4 x 16-bit
USB Interface — USB 2.0 Full-Speed with integrated PHY
USCI Modules — 2 (UART/SPI/I2C)
Comparator — Yes
Number of I/O Pins — 63
Supply Voltage Range — 1.8 V to 3.6 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá