MSP430F5438ACY vs MSP430F5438AIPZ So sánh

So sánh chi tiết song song của MSP430F5438ACY bằng Texas Instruments và MSP430F5438AIPZ bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
MSP430F5438ACY MSP430F5438ACY - 25MHz 256KB Flash MCU | Texas Instruments

MSP430F5438ACY - 25MHz 256KB Flash MCU | Texas Instruments

MSP430F5438ACY ✓ Hoạt động
Texas Instruments
MSP430F5438AIPZ MSP430F5438AIPZ - 25MHz 16-bit MCU 256KB Flash | Texas Instruments

MSP430F5438AIPZ - 25MHz 16-bit MCU 256KB Flash | Texas Instruments

MSP430F5438AIPZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MSP430F5438ACY MSP430F5438AIPZ
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type 16-bit mixed-signal microcontroller —
CPU Clock Speed 25 MHz —
Flash Memory 256 KB —
SRAM 16 KB 16 KB
ADC Resolution 12-bit —
Supply Voltage Range 2.4 V to 3.6 V —
I/O Ports 31 —
Communication Interfaces UART, SPI, I2C UART, SPI, I2C (4x USCI modules)
DMA Available —
Timers Integrated Timer_A and Timer_B
Hardware Multiplier 32-bit hardware multiplier 32-bit
Hộp WQFN-40, green plastic 100-pin LQFP (14x14 mm)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to 85°C —
Trạng thái vòng đời Active —
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
Core Architecture — MSP430 CPUXV2 (16-bit RISC)
Tần số xung maksimum — 25 MHz
Program Flash Memory — 256 KB (256K x 8)
ADC — 12-bit SAR, 14 channels
DMA Channels — 4
GPIO Count — 87
RTC — Yes, with separate RTC supply pin
Operating Voltage — 1.8 V to 3.6 V
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
Debug Interface — JTAG, Spy-Bi-Wire (2-wire)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá