MSP430F6734AIPNR vs MSP430F6736AIPNR So sánh

So sánh chi tiết song song của MSP430F6734AIPNR bằng Texas Instruments và MSP430F6736AIPNR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
MSP430F6734AIPNR MSP430F6734AIPNR - 16-bit 96KB Flash Metering SoC | Texas Instruments

MSP430F6734AIPNR - 16-bit 96KB Flash Metering SoC | Texas Instruments

MSP430F6734AIPNR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
MSP430F6736AIPNR MSP430F6736AIPNR - 128KB Flash 16-Bit Metering SoC | TI

MSP430F6736AIPNR - 128KB Flash 16-Bit Metering SoC | TI

MSP430F6736AIPNR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MSP430F6734AIPNR MSP430F6736AIPNR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core MSP430 CPUXV2 (16-bit RISC) —
Tần số xung maksimum 25 MHz —
Program Memory (Flash) 96 KB —
RAM 4 KB —
ADC Type 3 x 24-bit Sigma-Delta —
LCD Driver Integrated (up to 320 segments) Integrated, up to 320 segments
Real-Time Clock Yes (with calendar) —
Supply Voltage Range 2.5 V / 3.3 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) —
Hộp 80-LQFP (PN) 12x12 mm 80-LQFP (PN) 12x12 mm
Số chân 80 80
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 (168 hours) 3 (168 hours)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead Free Yes —
Terminal Form Gull Wing —
Dòng điện chế độ thấp điện năng [DATA_NEEDED: LPM3 quiescent current] —
Tamper Detection Inputs Yes —
Manufacturer — Texas Instruments
Series — MSP430F6xx
Core Processor — MSP430 CPUXV2 (16-bit RISC)
Maximum Clock Speed — 25 MHz
Program Memory — 128 KB (128K x 8) FLASH
RAM Size — 8 KB
Sigma-Delta ADCs — 3 x 24-bit (differential inputs)
Điện áp cung cấp — 1.8 V to 3.6 V
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
RTC — Yes (calendar, integrated)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá