MSP430F6736AIPZ vs MSP430F6736AIPN So sánh

So sánh chi tiết song song của MSP430F6736AIPZ bằng Texas Instruments và MSP430F6736AIPN bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
MSP430F6736AIPZ MSP430F6736AIPZ - 25MHz MCU, 128KB Flash, 3 SD ADC | TI

MSP430F6736AIPZ - 25MHz MCU, 128KB Flash, 3 SD ADC | TI

MSP430F6736AIPZ ✓ Hoạt động
Texas Instruments
MSP430F6736AIPN MSP430F6736AIPN - 25MHz Metering SoC MCU 128KB Flash | TI

MSP430F6736AIPN - 25MHz Metering SoC MCU 128KB Flash | TI

MSP430F6736AIPN ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MSP430F6736AIPZ MSP430F6736AIPN
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core MSP430 CPUXV2 16-bit RISC —
Tần số xung maksimum 25 MHz —
Program Memory (Flash) 128 KB (128K x 8) —
RAM 8 KB —
Sigma-Delta ADCs 3 x 24-bit SD ADC with PGA —
Điện áp cung cấp 1.8 V to 3.6 V 2.5 V / 3.3 V
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40C to +85C
Hộp 100-LQFP (14x14 mm) 80-LQFP (PN), 12x12 mm
LCD Driver Integrated, up to 320 segments Integrated, up to 320 segments
Real-Time Clock Yes, with calendar —
DMA Controller Yes —
Hardware Multiplier 32-bit —
Communication Interfaces UART, SPI, I2C —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Core Processor — MSP430 CPUXV2
Core Size — 16-Bit
Maximum Clock Speed — 25 MHz
Program Memory Size (Flash) — 128 KB (128K x 8)
RAM Size — 8 KB
Number of Sigma-Delta ADCs — 3 (24-bit)
Real-Time Clock (RTC) — Yes, with calendar
Connectivity — I2C, IrDA, LINbus, SCI, SPI, UART/USART
Số chân — 80
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Series — MSP430F6xx

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá