MSP430F6736AIPZ vs MSP430F6779AIPZ So sánh

So sánh chi tiết song song của MSP430F6736AIPZ bằng Texas Instruments và MSP430F6779AIPZ bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
MSP430F6736AIPZ MSP430F6736AIPZ - 25MHz MCU, 128KB Flash, 3 SD ADC | TI

MSP430F6736AIPZ - 25MHz MCU, 128KB Flash, 3 SD ADC | TI

MSP430F6736AIPZ ✓ Hoạt động
Texas Instruments
MSP430F6779AIPZ MSP430F6779AIPZ - 25MHz Polyphase Metering SoC, 512KB Flash | TI

MSP430F6779AIPZ - 25MHz Polyphase Metering SoC, 512KB Flash | TI

MSP430F6779AIPZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MSP430F6736AIPZ MSP430F6779AIPZ
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core MSP430 CPUXV2 16-bit RISC —
Tần số xung maksimum 25 MHz —
Program Memory (Flash) 128 KB (128K x 8) 512 KB
RAM 8 KB —
Sigma-Delta ADCs 3 x 24-bit SD ADC with PGA 7 x 24-bit SD24
Điện áp cung cấp 1.8 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40C to +85C (industrial)
Hộp 100-LQFP (14x14 mm) 100-pin LQFP (PZ), 14x14 mm
LCD Driver Integrated, up to 320 segments Integrated, up to 320 segments
Real-Time Clock Yes, with calendar —
DMA Controller Yes —
Hardware Multiplier 32-bit 32-bit
Communication Interfaces UART, SPI, I2C UART, SPI, I2C
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Core Architecture — MSP430X CPUXV2 (16-bit RISC)
Maximum CPU Clock — 25 MHz
SRAM — 32 KB
Hardware AES — AES-128/256 accelerator
Real-Time Clock (RTC) — Yes, with calendar mode
Supply Voltage (DVCC) — 1.8 V to 3.6 V
Active Mode Current (typ.) — [DATA_NEEDED: active mode current @ 1 MHz]
Low-Power RTC Retention — [DATA_NEEDED: LPM3.5 RTC retention current]
Cấp MSL — 3 (168 hours)
DMA Channels — 3
Lead-Free Finish — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá