MSP430FR2422IPW16 vs MKL03Z32VFK4R So sánh

So sánh chi tiết song song của MSP430FR2422IPW16 bằng Texas Instruments và MKL03Z32VFK4R bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
MSP430FR2422IPW16 MSP430FR2422IPW16 - 16MHz FRAM MCU, 7.5KB FRAM | Texas Instruments

MSP430FR2422IPW16 - 16MHz FRAM MCU, 7.5KB FRAM | Texas Instruments

MSP430FR2422IPW16 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MKL03Z32VFK4R MKL03Z32VFK4R - 48MHz Cortex-M0+ MCU 32KB Flash | NXP

MKL03Z32VFK4R - 48MHz Cortex-M0+ MCU 32KB Flash | NXP

MKL03Z32VFK4R ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MSP430FR2422IPW16 MKL03Z32VFK4R
Thương hiệu Texas Instruments NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture MSP430 CPU16 (16-bit RISC) —
Tần số xung maksimum 16 MHz 48 MHz
Program Memory (FRAM) 7.5 KB (7.5K x 8) FRAM —
SRAM 2 KB —
ADC 10-bit SAR, 8 channels —
Supply Voltage Range 1.8 V to 3.6 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C (industrial) -40C to +85C (industrial)
Hộp 16-TSSOP (PW) 24-QFN (4x4 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
GPIO Count [DATA_NEEDED: GPIO count from datasheet] —
Communication Interfaces UART / SPI / I2C (eUSCI) 1x SPI, 1x UART, 1x I2C
Timers 16-bit Timer_A with capture/compare —
Low-Power Modes LPM0-LPM4.5 with RTC —
Active Current (typical) ~700 µA/MHz at 16 MHz —
LPM3.5 Current (RTC) <1 µA —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] 3 (168 hours)
Lead-Free / Halogen-Free Yes / Yes (TI standard) —
Core — ARM Cortex-M0+
Core Size — 32-bit
Program Memory Size — 32 KB (32K x 8) Flash
RAM Size — 2 KB SRAM
Điện áp cung cấp hoạt động — 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
Number of I/O — Up to 22 GPIO
Data Converters — 12-bit SAR ADC
Automotive Qualification — AEC-Q100

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá