MSP430FR2422IPW16 vs MSP430FR2355TPTR So sánh

So sánh chi tiết song song của MSP430FR2422IPW16 bằng Texas Instruments và MSP430FR2355TPTR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
MSP430FR2422IPW16 MSP430FR2422IPW16 - 16MHz FRAM MCU, 7.5KB FRAM | Texas Instruments

MSP430FR2422IPW16 - 16MHz FRAM MCU, 7.5KB FRAM | Texas Instruments

MSP430FR2422IPW16 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
MSP430FR2355TPTR MSP430FR2355TPTR - 32KB FRAM 24MHz MCU w/ Analog | TI

MSP430FR2355TPTR - 32KB FRAM 24MHz MCU w/ Analog | TI

MSP430FR2355TPTR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MSP430FR2422IPW16 MSP430FR2355TPTR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture MSP430 CPU16 (16-bit RISC) —
Tần số xung maksimum 16 MHz 24 MHz
Program Memory (FRAM) 7.5 KB (7.5K x 8) FRAM —
SRAM 2 KB 4 KB
ADC 10-bit SAR, 8 channels 12-bit SAR, up to 12 channels
Supply Voltage Range 1.8 V to 3.6 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C (industrial) -40 °C to +105 °C
Hộp 16-TSSOP (PW) 48-pin LQFP (PT) 7 mm × 7 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
GPIO Count [DATA_NEEDED: GPIO count from datasheet] —
Communication Interfaces UART / SPI / I2C (eUSCI) —
Timers 16-bit Timer_A with capture/compare Timer_A (16-bit, 7 CCRs), Timer_B (16-bit, 3 CCRs), WDT, RTC
Low-Power Modes LPM0-LPM4.5 with RTC —
Active Current (typical) ~700 µA/MHz at 16 MHz —
LPM3.5 Current (RTC) <1 µA —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] 2 (per JEDEC J-STD-020)
Lead-Free / Halogen-Free Yes / Yes (TI standard) Yes / Yes
Core — MSP430 CPU16 (16-bit RISC, 3-stage pipeline)
Family — MSP430™ FRAM Value Line
Program/Data Memory (FRAM) — 32 KB (32K x 8)
Supply Voltage Range (DVCC) — 1.8 V to 3.6 V
DAC — 2 × 12-bit DAC with output buffer
Analog Front End (SAC) — 4 × Smart Analog Combo (op-amp / PGA / TIA / buffer modes)
Serial Interfaces — 2 × eUSCI_A (UART/SPI), 2 × eUSCI_B (SPI/I2C)
GPIO — Up to 43 I/O pins (multiplexed)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá