MSP430FR59941REV vs MSP430FR59941IPM So sánh

So sánh chi tiết song song của MSP430FR59941REV bằng Texas Instruments và MSP430FR59941IPM bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
MSP430FR59941REV MSP430FR59941REV - 16MHz 256KB FRAM MCU with LEA | TI

MSP430FR59941REV - 16MHz 256KB FRAM MCU with LEA | TI

MSP430FR59941REV ✓ Hoạt động
Texas Instruments
MSP430FR59941IPM MSP430FR59941IPM - 16MHz 256KB FRAM MCU | TI

MSP430FR59941IPM - 16MHz 256KB FRAM MCU | TI

MSP430FR59941IPM ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MSP430FR59941REV MSP430FR59941IPM
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core MSP430 CPUXV2 16-bit RISC MSP430 CPUXV2 (16-bit RISC)
Tần số xung maksimum 16 MHz —
Non-Volatile Memory 256KB FRAM (256K x 8) —
SRAM 8KB 8 KB
Signal Processing Accelerator Low-Energy Accelerator (LEA) —
Security Accelerator AES hardware —
ADC Resolution 12-bit 12-bit SAR
Comparator Yes —
DMA Channels Yes (DMA controller) Yes
General-Purpose I/O 68 I/O —
Serial Interfaces eUSCI (UART/SPI/I2C) eUSCI (UART / SPI / I2C)
Bề rộng đường dữ liệu 16-bit —
Family MSP430FR599x (FRAM MCU) —
Package (IPNR ordering code) 80-LQFP (12 x 12 mm) —
Package (REV ordering code) [DATA_NEEDED: package of REV suffix] —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Maximum CPU Frequency — 16 MHz
Non-Volatile Memory (FRAM) — 256 KB (256K x 8)
Hardware Accelerator — LEA (Low-Energy Accelerator), AES256
Analog Comparators — Yes
Number of I/Os — 68 (via port mapping)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Hộp — LQFP (PM), 64 pins, 10x10 mm
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Low-Power Modes — LPM0 to LPM4.5
Data Logger Write Technology — FRAM (no erase cycle, fast low-energy writes)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá