MT25QL02GCBB8E12-0AUT vs MT25QL128ABB8ESF-0AUT So sánh

So sánh chi tiết song song của MT25QL02GCBB8E12-0AUT bằng Micron Technology và MT25QL128ABB8ESF-0AUT bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Micron Technology
MT25QL02GCBB8E12-0AUT MT25QL02GCBB8E12-0AUT - 2Gbit SPI NOR Flash 133MHz | Micron

MT25QL02GCBB8E12-0AUT - 2Gbit SPI NOR Flash 133MHz | Micron

MT25QL02GCBB8E12-0AUT ✓ Hoạt động
Micron Technology
MT25QL128ABB8ESF-0AUT MT25QL128ABB8ESF-0AUT - 128Mb SPI NOR Flash 133MHz | Micron

MT25QL128ABB8ESF-0AUT - 128Mb SPI NOR Flash 133MHz | Micron

MT25QL128ABB8ESF-0AUT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MT25QL02GCBB8E12-0AUT MT25QL128ABB8ESF-0AUT
Thương hiệu Micron Technology Micron Technology
Danh mục Flash Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ NOR Flash, Serial (SPI) NOR Flash - Serial (SPI/Dual/Quad SPI)
Memory Capacity 2 Gbit (256 MB) —
Tổ chức 256M x 8 128M x 1 / 64M x 2 / 32M x 4 bit
Giao diện SPI, Dual SPI, Quad I/O SPI - Quad I/O (SPI, Dual SPI, Quad SPI)
Tần số xung maksimum 133 MHz 133 MHz
Điện áp cung cấp 2.7 V to 3.6 V —
Programming Voltage 3 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C -40C to +125C
Hộp 24-T-PBGA (6x8 mm) 16-SOP2 (16-pin SOIC)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Endurance 100000 write/erase cycles —
Qualification AEC-Q100 (automotive) —
Tính năng XIP, write enable latch, power-on reset, hardware/software write protection, absolute write protection, extended address access —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Marking Code RW340 RW311
Supply Voltage Class 3 V (MT25QL series) —
Access Protocol Support Standard/Dual-Output/Dual-I/O/Quad-Output/Quad-I/O SPI —
Density — 128 Mbit (16 MB)
Supply Voltage (VCC) — 3 V (2.7 V to 3.6 V)
Grade — Automotive (AEC-Q100)
FBGA Die Code — RW311
Product Longevity Program — No
Protocol Family — MT25Q (ESF standard SPI instruction set)
Addressing — 3-byte and 4-byte address modes
Access Time — 6 ns

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá