MT25QL02GCBB8E12-0AUT vs MT25QU02GCBB8E12-0AUT So sánh

So sánh chi tiết song song của MT25QL02GCBB8E12-0AUT bằng Micron Technology và MT25QU02GCBB8E12-0AUT bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Micron Technology
MT25QL02GCBB8E12-0AUT MT25QL02GCBB8E12-0AUT - 2Gbit SPI NOR Flash 133MHz | Micron

MT25QL02GCBB8E12-0AUT - 2Gbit SPI NOR Flash 133MHz | Micron

MT25QL02GCBB8E12-0AUT ✓ Hoạt động
Micron Technology
MT25QU02GCBB8E12-0AUT MT25QU02GCBB8E12-0AUT - 2Gbit SPI NOR Flash 166MHz | Micron

MT25QU02GCBB8E12-0AUT - 2Gbit SPI NOR Flash 166MHz | Micron

MT25QU02GCBB8E12-0AUT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MT25QL02GCBB8E12-0AUT MT25QU02GCBB8E12-0AUT
Thương hiệu Micron Technology Micron Technology
Danh mục Flash Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ NOR Flash, Serial (SPI) NOR Flash, Serial (SPI / Dual SPI / Quad SPI)
Memory Capacity 2 Gbit (256 MB) —
Tổ chức 256M x 8 2G x 1 / 1G x 2 / 512M x 4
Giao diện SPI, Dual SPI, Quad I/O SPI - Quad I/O
Tần số xung maksimum 133 MHz —
Điện áp cung cấp 2.7 V to 3.6 V 1.8 V
Programming Voltage 3 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C -40C to +125C
Hộp 24-T-PBGA (6x8 mm) 24-T-PBGA (6 x 8 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Endurance 100000 write/erase cycles —
Qualification AEC-Q100 (automotive) —
Tính năng XIP, write enable latch, power-on reset, hardware/software write protection, absolute write protection, extended address access Extended address access, advanced write protection
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Marking Code RW340 —
Supply Voltage Class 3 V (MT25QL series) —
Access Protocol Support Standard/Dual-Output/Dual-I/O/Quad-Output/Quad-I/O SPI —
Density — 2 Gbit (256 MB)
Max Clock Frequency — 166 MHz
Access Time — 7 ns
Automotive Qualification — AEC-Q100 qualified
XIP (Execute-In-Place) — Yes
Write Protection — Software, hardware, power-on, write-enable latch
Cell Type — SLC NOR
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá