MT25QL128ABB8E12-0AUT vs MT25QL128ABB8ESF-0AUT So sánh
So sánh chi tiết song song của MT25QL128ABB8E12-0AUT bằng Micron Technology và MT25QL128ABB8ESF-0AUT bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Micron Technology
MT25QL128ABB8E12-0AUT - 128Mb SPI NOR Flash 133MHz | Micron
MT25QL128ABB8E12-0AUT ✓ Hoạt độngMicron Technology
MT25QL128ABB8ESF-0AUT - 128Mb SPI NOR Flash 133MHz | Micron
MT25QL128ABB8ESF-0AUT ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MT25QL128ABB8E12-0AUT | MT25QL128ABB8ESF-0AUT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Micron Technology | Micron Technology |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Density | 128 Mbit (16 MB) | 128 Mbit (16 MB) |
| Kiểu bộ nhớ | Serial NOR Flash | NOR Flash - Serial (SPI/Dual/Quad SPI) |
| Giao diện | SPI - Quad I/O (x4) | SPI - Quad I/O (SPI, Dual SPI, Quad SPI) |
| Tần số xung maksimum | 133 MHz | 133 MHz |
| Điện áp cung cấp | 3.0 V (nominal) | — |
| Technology | 45 nm | — |
| Hộp | 24-T-PBGA (6x8 mm), 5x5 ball array | 16-SOP2 (16-pin SOIC) |
| Package Dimensions | 6.00 x 8.00 x 1.20 mm | — |
| FBGA Code | RW318 | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C | -40C to +125C |
| Automotive Grade | Yes (-AUT suffix) | — |
| Bus Width | x4 (Quad I/O) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Execute In Place (XIP) | Supported (serial NOR) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Data Retention | [DATA_NEEDED: data retention] | — |
| Endurance | [DATA_NEEDED: program/erase endurance] | — |
| Supply Voltage (VCC) | — | 3 V (2.7 V to 3.6 V) |
| Grade | — | Automotive (AEC-Q100) |
| FBGA Die Code | — | RW311 |
| Tổ chức | — | 128M x 1 / 64M x 2 / 32M x 4 bit |
| Product Longevity Program | — | No |
| Protocol Family | — | MT25Q (ESF standard SPI instruction set) |
| Addressing | — | 3-byte and 4-byte address modes |
| Access Time | — | 6 ns |
| Marking Code | — | RW311 |