MT25QL128ABB8ESF-0AUT vs MT25QL256ABA8E12-0AUT So sánh

So sánh chi tiết song song của MT25QL128ABB8ESF-0AUT bằng Micron Technology và MT25QL256ABA8E12-0AUT bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Micron Technology
MT25QL128ABB8ESF-0AUT MT25QL128ABB8ESF-0AUT - 128Mb SPI NOR Flash 133MHz | Micron

MT25QL128ABB8ESF-0AUT - 128Mb SPI NOR Flash 133MHz | Micron

MT25QL128ABB8ESF-0AUT ✓ Hoạt động
Micron Technology
MT25QL256ABA8E12-0AUT MT25QL256ABA8E12-0AUT - 256Mb SPI NOR Flash 133MHz | Micron

MT25QL256ABA8E12-0AUT - 256Mb SPI NOR Flash 133MHz | Micron

MT25QL256ABA8E12-0AUT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MT25QL128ABB8ESF-0AUT MT25QL256ABA8E12-0AUT
Thương hiệu Micron Technology Micron Technology
Danh mục Memory ICs EEPROM
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ NOR Flash - Serial (SPI/Dual/Quad SPI) NOR Flash, Serial (SPI multiple I/O)
Density 128 Mbit (16 MB) 256 Mbit (32 MB)
Supply Voltage (VCC) 3 V (2.7 V to 3.6 V) —
Tần số xung maksimum 133 MHz 133 MHz
Giao diện SPI - Quad I/O (SPI, Dual SPI, Quad SPI) SPI - Quad I/O
Hộp 16-SOP2 (16-pin SOIC) 24-T-PBGA (6x8 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C -40C to +125C
Grade Automotive (AEC-Q100) —
FBGA Die Code RW311 —
Tổ chức 128M x 1 / 64M x 2 / 32M x 4 bit x1 / x2 / x4 (single, dual, quad I/O)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Product Longevity Program No —
Protocol Family MT25Q (ESF standard SPI instruction set) —
Addressing 3-byte and 4-byte address modes —
Access Time 6 ns —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Marking Code RW311 —
Clock Cycle Time — 5 ns
Supply Voltage - Minimum — 2.7 V
Supply Voltage - Nominal — 3 V
Supply Voltage - Maximum — 3.6 V
FBGA Code — RW326
Qualification — AEC-Q100 (automotive)
Write Protection — Hardware, software, and absolute write protection
Power-on Reset Protection — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá