MT25QL128ABB8ESF-0AUT vs MT25QL512ABB8E12-0AUT So sánh

So sánh chi tiết song song của MT25QL128ABB8ESF-0AUT bằng Micron Technology và MT25QL512ABB8E12-0AUT bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Micron Technology
MT25QL128ABB8ESF-0AUT MT25QL128ABB8ESF-0AUT - 128Mb SPI NOR Flash 133MHz | Micron

MT25QL128ABB8ESF-0AUT - 128Mb SPI NOR Flash 133MHz | Micron

MT25QL128ABB8ESF-0AUT ✓ Hoạt động
Micron Technology
MT25QL512ABB8E12-0AUT MT25QL512ABB8E12-0AUT - 512Mb SPI NOR Flash 133MHz | Micron

MT25QL512ABB8E12-0AUT - 512Mb SPI NOR Flash 133MHz | Micron

MT25QL512ABB8E12-0AUT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MT25QL128ABB8ESF-0AUT MT25QL512ABB8E12-0AUT
Thương hiệu Micron Technology Micron Technology
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ NOR Flash - Serial (SPI/Dual/Quad SPI) NOR Flash, Serial
Density 128 Mbit (16 MB) 512 Mbit (64 MB)
Supply Voltage (VCC) 3 V (2.7 V to 3.6 V) —
Tần số xung maksimum 133 MHz 133 MHz
Giao diện SPI - Quad I/O (SPI, Dual SPI, Quad SPI) SPI - Quad I/O
Hộp 16-SOP2 (16-pin SOIC) 24-T-PBGA (6x8 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C -40C and above (AUT automotive option)
Grade Automotive (AEC-Q100) —
FBGA Die Code RW311 —
Tổ chức 128M x 1 / 64M x 2 / 32M x 4 bit —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Product Longevity Program No —
Protocol Family MT25Q (ESF standard SPI instruction set) —
Addressing 3-byte and 4-byte address modes —
Access Time 6 ns —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Marking Code RW311 —
Điện áp cung cấp — 3 V class
Family — MT25Q
FBGA Code — RW300
Erase Granularity — 4KB, 32KB, 64KB sector erase
Protocols Supported — SPI, Dual SPI, Quad SPI
XIP Support — eXecute-In-Place capable
Temperature Grade — Automotive (AUT)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá