MT25QU01GBBB8E12-0AUT vs MT25QU512ABB8E12-0AUT So sánh

So sánh chi tiết song song của MT25QU01GBBB8E12-0AUT bằng Micron Technology và MT25QU512ABB8E12-0AUT bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Micron Technology
MT25QU01GBBB8E12-0AUT MT25QU01GBBB8E12-0AUT - 1Gb SPI NOR Flash 133MHz | Micron

MT25QU01GBBB8E12-0AUT - 1Gb SPI NOR Flash 133MHz | Micron

MT25QU01GBBB8E12-0AUT ✓ Hoạt động
Micron Technology
MT25QU512ABB8E12-0AUT MT25QU512ABB8E12-0AUT - 512Mb SPI NOR Flash 133MHz | Micron

MT25QU512ABB8E12-0AUT - 512Mb SPI NOR Flash 133MHz | Micron

MT25QU512ABB8E12-0AUT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MT25QU01GBBB8E12-0AUT MT25QU512ABB8E12-0AUT
Thương hiệu Micron Technology Micron Technology
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ NOR Flash, Serial (SPI) FLASH - NOR Memory IC
Density 1 Gbit (128 MB) 512 Mbit (64M x 8)
Tổ chức x1 / x2 / x4 (I/O width) —
Điện áp cung cấp 1.8 V 1.8 V
Giao diện SPI, Dual SPI, Quad SPI SPI - Quad I/O
Max Clock Frequency 133 MHz 133 MHz
Access Time 6 ns —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C -40C to +125C
Hộp 24-T-PBGA (6x8 mm) 24-T-PBGA (6x8 mm)
FBGA Code RW320 RW299
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Automotive Qualification AEC-Q100 qualified —
Write Protection Hardware write protection; Software write protection; Write enable latch Advanced block protection
Product Longevity Program No No
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Program/Erase Endurance [DATA_NEEDED: endurance cycles] —
Data Retention [DATA_NEEDED: retention years] —
Sector Erase Sizes — 4KB, 32KB, 64KB
Execute-In-Place (XIP) — Yes
Addressing — 3-byte and extended address access
Series — MT25Q
AEC-Q100 — 512 Mbit automotive-grade serial NOR (per Newark listing: AEC-Q100)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá