MT29F4G01ABBFD12-AUT:F vs MT25QL01GBBB8E12-0AUT So sánh
So sánh chi tiết song song của MT29F4G01ABBFD12-AUT:F bằng Micron Technology và MT25QL01GBBB8E12-0AUT bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Micron Technology
MT29F4G01ABBFD12-AUT:F - 4Gbit SLC SPI NAND Flash | Micron
MT29F4G01ABBFD12-AUT:F ✓ Hoạt độngMicron Technology
MT25QL01GBBB8E12-0AUT - 1Gb SPI NOR Flash 133MHz | Micron
MT25QL01GBBB8E12-0AUT ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MT29F4G01ABBFD12-AUT:F | MT25QL01GBBB8E12-0AUT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Micron Technology | Micron Technology |
| Danh mục | EEPROM | EEPROM |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Kiểu bộ nhớ | FLASH - NAND (SLC) Memory IC | NOR Flash - Serial SPI |
| Giao diện | SPI | SPI - Single/Dual/Quad I/O |
| Kích thước bộ nhớ | 4 Gbit (512 MB) | — |
| Cell Type | SLC (Single-Level Cell) | — |
| Hộp | TBGA (63-ball, per Micron serial NAND family) | 24-T-PBGA (6x8 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA reflow) |
| Automotive Qualification | AUT grade, :F automotive suffix | — |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: VCC range] | 2.7 V to 3.6 V (3 V class) |
| Max Clock Frequency | [DATA_NEEDED: SPI clock frequency] | 133 MHz |
| Page Size | [DATA_NEEDED: page size] | — |
| Block Size | [DATA_NEEDED: block size] | — |
| On-Die ECC | Yes (ECD feature of serial NAND family) | — |
| Endurance | [DATA_NEEDED: program/erase cycles] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: temperature range] | -40C to +125C |
| Trạng thái RoHS | Compliant (lead-free :F suffix) | Compliant |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] | — |
| Density | — | 1 Gbit (128 MB) |
| Tổ chức | — | 256M x4 (DDP) |
| Sector Erase Sizes | — | 4 KB / 32 KB / 64 KB |
| FBGA Code | — | RW319 |
| Addressing | — | 3-byte / 4-byte extended address |
| XIP Support | — | Yes (execute-in-place) |
| Write Protection | — | Advanced write protection mechanisms |
| AEC-Q100 | — | Qualified (automotive, -0AUT suffix) |
| SLC Cell Type | — | SLC NOR |