MT29F4G01ABBFD12-AUT:F vs MT29F4G01ABBFD12-IT So sánh
So sánh chi tiết song song của MT29F4G01ABBFD12-AUT:F bằng Micron Technology và MT29F4G01ABBFD12-IT bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Micron Technology
MT29F4G01ABBFD12-AUT:F - 4Gbit SLC SPI NAND Flash | Micron
MT29F4G01ABBFD12-AUT:F ✓ Hoạt độngMicron Technology
MT29F4G01ABBFD12-IT - 4Gb 1.8V SPI NAND SLC Flash | Micron
MT29F4G01ABBFD12-IT ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MT29F4G01ABBFD12-AUT:F | MT29F4G01ABBFD12-IT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Micron Technology | Micron Technology |
| Danh mục | EEPROM | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Kiểu bộ nhớ | FLASH - NAND (SLC) Memory IC | FLASH - NAND (SLC), Non-Volatile |
| Giao diện | SPI | SPI (x1, x2, x4 quad-I/O) |
| Kích thước bộ nhớ | 4 Gbit (512 MB) | — |
| Cell Type | SLC (Single-Level Cell) | — |
| Hộp | TBGA (63-ball, per Micron serial NAND family) | 24-ball T-PBGA (6x8 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Automotive Qualification | AUT grade, :F automotive suffix | — |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: VCC range] | — |
| Max Clock Frequency | [DATA_NEEDED: SPI clock frequency] | — |
| Page Size | [DATA_NEEDED: page size] | 4352 bytes (4096 data + 256 spare) |
| Block Size | [DATA_NEEDED: block size] | 256 KiB (typical, 64 pages per block) |
| On-Die ECC | Yes (ECD feature of serial NAND family) | — |
| Endurance | [DATA_NEEDED: program/erase cycles] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: temperature range] | -40 C to +85 C (Industrial) |
| Trạng thái RoHS | Compliant (lead-free :F suffix) | Compliant |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] | 3 (per JEDEC J-STD-020, [DATA_NEEDED: exact floor life]) |
| Density | — | 4 Gbit (4G x 1) |
| Memory Organization | — | 4096 + 256 bytes per page (4352 bytes total) |
| Maximum SPI Clock | — | 83 MHz |
| Supply Voltage (VCC) | — | 1.7 V to 1.95 V (1.8 V typical) |
| Cell Technology | — | Single-Level Cell (SLC) |
| On-die ECC | — | Supported (host-assisted external ECC typical) |